ingratiating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để lấy lòng, làm cho mình được mến: Hành động, thái độ hoặc lời nói được thực hiện một cách có chủ ý nhằm tạo thiện cảm, làm hài lòng hoặc được yêu quý bởi người khác, thường để đạt được lợi ích nào đó.
- Có thể lấy lòng được, có thể làm cho người ta mến: (Về một người, nụ cười, cách cư xử) mang đặc điểm dễ gây thiện cảm, dễ làm người khác thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He flashed her an ingratiating smile, hoping she would agree to his request. (Anh ta nở với cô ấy một nụ cười để lấy lòng, hy vọng cô sẽ đồng ý với yêu cầu của mình.)
- The politician's ingratiating manner made some voters suspicious of his true intentions. (Thái độ lấy lòng của chính trị gia khiến một số cử tri nghi ngờ về ý định thực sự của ông ta.)
- Her voice was soft and ingratiating. (Giọng cô ấy nhẹ nhàng và dễ làm người ta mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ingratiating towards someone": tỏ ra lấy lòng, xu nịnh ai đó.
- He was always ingratiating towards his boss. (Anh ta luôn tỏ ra lấy lòng ông chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingratiate (động từ): lấy lòng, làm cho mình được mến.
- He tried to ingratiate himself with the new manager. (Anh ta cố gắng lấy lòng vị quản lý mới.)
- Ingratiation (danh từ): hành động lấy lòng, sự nịnh hót.
- His constant ingratiation was obvious to everyone. (Hành động lấy lòng liên tục của anh ta là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Fawning: nịnh nọt, xu nịnh.
- Sycophantic: bợ đỡ, nịnh hót.
- Flattering: tâng bốc, nịnh hót.
- Unctuous: giả tạo, tỏ vẻ tử tế quá mức.
Từ trái nghĩa
- Aloof: xa cách, lạnh lùng.
- Disdainful: khinh thường, coi thường.
- Forthright: thẳng thắn, ngay thẳng.
Adjective
- để lấy lòng, làm cho mình được mến, để thu hút tình cảm
- có thể lấy lòng được, có thể làm cho người ta mến