ingratiating

Adjective
  1. để lấy lòng, làm cho mình được mến, để thu hút tình cảm
  2. có thể lấy lòng được, có thể làm cho người ta mến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ingratiating"

ingratiating
He offered an ingratiating smile as he handed her the flowers.