ingurgiter

ngoại động từ
  1. (thân mật) ngốn, nốc
    • Ingurgiter un litre de vin
      nốc một lít rượu nho
  2. (nghĩa bóng) học ngốn
    • Ingurgiter de l'algèbre
      học ngốn đại số
  3. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) cho nuốt, cho uống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ingurgiter"