inhalation

/,inhə'leiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự xông, sự hít

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inhalation"

inhalation
L'enfant fait une inhalation pour soulager son rhume.