unburied
/'ʌn'berid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chôn cất: Chỉ một cái gì đó (thường là thi thể, xác chết) chưa được đặt dưới đất theo nghi thức an táng hoặc chôn cất.
- Bị đào lên, bị khai quật: Chỉ một thứ gì đó đã từng được chôn nhưng hiện đã được đào lên, không còn nằm dưới đất nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unburied bodies were a tragic sight after the disaster. (Những thi thể không được chôn cất là một cảnh tượng bi thảm sau thảm họa.)
- Archaeologists discovered unburied artifacts from the ancient city. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hiện vật bị đào lên từ thành phố cổ.)
- Leaving the dead unburied was considered a great dishonor in their culture. (Để người chết không được chôn cất bị coi là một sự sỉ nhục lớn trong văn hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lie unburied": nằm không được chôn cất.
- The soldier's body lay unburied on the battlefield for days. (Thi thể người lính nằm không được chôn cất trên chiến trường suốt nhiều ngày.)
- "remain unburied": vẫn còn chưa được chôn, vẫn còn bị đào lên.
- The mystery of the unburied treasure remained unsolved. (Bí ẩn về kho báu bị đào lên vẫn chưa được giải đáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bury (động từ): chôn cất.
- They will bury the time capsule tomorrow. (Họ sẽ chôn chiếc hộp thời gian vào ngày mai.)
- Burial (danh từ): sự chôn cất, đám tang.
- The burial ceremony was very solemn. (Lễ chôn cất rất trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Uninterred: không được chôn cất (từ trang trọng hơn).
- Exhumed: được khai quật, được đào lên (nhấn mạnh hành động đào lên).
Từ trái nghĩa
- Buried: đã được chôn cất.
- Interred: đã được chôn cất (từ trang trọng).
tính từ
- không chôn cất
- bị đào lên