inimical
/i'nimikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thù địch, không thân thiện: Mang thái độ hoặc bản chất của kẻ thù, chống đối hoặc có hại.
- Độc hại, bất lợi: Có tác động xấu, gây trở ngại hoặc nguy hiểm cho sự phát triển hoặc sự tồn tại của điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His comments were inimical to a peaceful discussion. (Những bình luận của anh ta mang tính thù địch đối với một cuộc thảo luận hòa bình.)
- Pollution is inimical to the health of marine life. (Ô nhiễm độc hại đối với sức khỏe của sinh vật biển.)
- She gave him an inimical glare. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inimical to something": Có hại hoặc chống lại điều gì đó.
- Such policies are inimical to economic growth. (Những chính sách như vậy có hại cho tăng trưởng kinh tế.)
- "inimical forces": Các thế lực thù địch.
- The country faced inimical forces from all sides. (Đất nước đối mặt với các thế lực thù địch từ mọi phía.)
Biến thể và từ gần giống
- Inimically (trạng từ): Một cách thù địch.
- The two groups stared inimically at each other. (Hai nhóm nhìn nhau một cách thù địch.)
- Inimicalness (danh từ, hiếm dùng): Tính chất thù địch.
Từ đồng nghĩa
- Hostile: Thù địch.
- Harmful: Có hại.
- Adverse: Bất lợi, phản tác dụng.
- Antagonistic: Chống đối, đối kháng.
Từ trái nghĩa
- Friendly: Thân thiện.
- Beneficial: Có lợi.
- Favorable: Thuận lợi.
- Amiable: Thân thiện, tử tế.
tính từ
- thù địch; không thân thiện
- độc hại