inimical

/i'nimikəl/
Học thuật
Thân thiện
inimical

The critic's review was openly inimical to the new policy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thù địch, không thân thiện: Mang thái độ hoặc bản chất của kẻ thù, chống đối hoặc hại.
    • Độc hại, bất lợi: tác động xấu, gây trở ngại hoặc nguy hiểm cho sự phát triển hoặc sự tồn tại của điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His comments were inimical to a peaceful discussion. (Những bình luận của anh ta mang tính thù địch đối với một cuộc thảo luận hòa bình.)
    • Pollution is inimical to the health of marine life. (Ô nhiễm độc hại đối với sức khỏe của sinh vật biển.)
    • She gave him an inimical glare. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inimical to something": hại hoặc chống lại điều đó.
    • Such policies are inimical to economic growth. (Những chính sách như vậy hại cho tăng trưởng kinh tế.)
  • "inimical forces": Các thế lực thù địch.
    • The country faced inimical forces from all sides. (Đất nước đối mặt với các thế lực thù địch từ mọi phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Inimically (trạng từ): Một cách thù địch.
    • The two groups stared inimically at each other. (Hai nhóm nhìn nhau một cách thù địch.)
  • Inimicalness (danh từ, hiếm dùng): Tính chất thù địch.
Từ đồng nghĩa
  • Hostile: Thù địch.
  • Harmful: hại.
  • Adverse: Bất lợi, phản tác dụng.
  • Antagonistic: Chống đối, đối kháng.
Từ trái nghĩa
  • Friendly: Thân thiện.
  • Beneficial: lợi.
  • Favorable: Thuận lợi.
  • Amiable: Thân thiện, tử tế.
inimical

The critic's review was openly inimical to the new policy.

tính từ
  1. thù địch; không thân thiện
  2. độc hại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inimical"