hostile

/'hɔstail/
Học thuật
Thân thiện
hostile

A hostile takeover bid was announced by the rival corporation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thù địch, ác ý: Thể hiện thái độ hoặc cảm xúc chống đối, không thân thiện, thậm chí muốn gây hại.
    • Không thuận lợi, khắc nghiệt: Mô tả điều kiện hoặc môi trường gây khó khăn, cản trở sự phát triển hoặc tồn tại.
    • (Trong kinh doanh) Không thân thiện, bị chống đối: Dùng để mô tả các hành động (như mua lại, đề nghị) bị ban lãnh đạo của công ty mục tiêu phản đối.
  2. Danh từ:

    • Kẻ thù địch, đối thủ: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh quân sự) Chỉ người hoặc lực lượng thuộc phe đối địch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She gave him a hostile glare. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn thù địch.)
    • The desert is a hostile environment for most plants. (Sa mạc một môi trường khắc nghiệt đối với hầu hết thực vật.)
    • The company faced a hostile takeover bid from a competitor. (Công ty đối mặt với một đề nghị mua lại thù địch từ đối thủ cạnh tranh.)
  • Danh từ:

    • The soldiers were ordered to engage the hostiles. (Những người lính được lệnh tấn công lực lượng đối địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hostile work environment": Môi trường làm việc thù địch. Đây thuật ngữ pháp mô tả nơi làm việc sự quấy rối, phân biệt đối xử hoặc hành vi xúc phạm nghiêm trọng dai dẳng.

    • She filed a complaint alleging a hostile work environment. ( ấy đã nộp đơn khiếu nại cáo buộc một môi trường làm việc thù địch.)
  • "In hostile territory": Ở trong vùng lãnh thổ/vùng kiểm soát của đối phương.

    • The rescue team operated deep in hostile territory. (Đội cứu hộ hoạt động sâu trong vùng lãnh thổ của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostility (danh từ): Sự thù địch, thái độ thù nghịch; hành động chiến tranh.

    • There was open hostility between the two rivals. ( sự thù địch công khai giữa hai đối thủ.)
  • Hostilely (trạng từ): Một cách thù địch.

    • He reacted hostilely to the criticism. (Anh ta phản ứng một cách thù địch trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Antagonistic: chống đối, đối kháng.
    • Aggressive: hung hăng, gây hấn.
    • Adverse: bất lợi, ngược lại (thường cho điều kiện).
    • Unfriendly: không thân thiện.
  • Danh từ:

    • Enemy: kẻ thù.
    • Adversary: đối thủ, kẻ địch.
    • Foe: (văn chương/cổ) kẻ thù.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Friendly: thân thiện.
    • Amiable: thân thiện, dễ chịu.
    • Favorable: thuận lợi.
    • Congenial: thích hợp, hòa hợp.
Thành ngữ liên quan
  • "A hostile witness": Nhân chứng thù địch. (Thuật ngữ pháp ) Chỉ nhân chứng tại tòa án thái độ không hợp tác hoặc thành kiến chống lại bên đã gọi họ ra làm chứng.
    • The prosecutor struggled to get answers from the hostile witness. (Công tố viên vật lộn để nhận được câu trả lời từ nhân chứng thù địch.)
hostile

A hostile takeover bid was announced by the rival corporation.

tính từ
  1. thù địch
  2. không thân thiện
  3. chống đối
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ thù địch