hostile

/'hɔstail/
tính từ
  1. thù địch
  2. không thân thiện
  3. chống đối
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ thù địch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

hostile
A hostile takeover bid was announced by the rival corporation.