injecté

Học thuật
Thân thiện
injecté

Le médecin a injecté le vaccin dans le bras du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ bừng, đỏ ngầu ( máu dồn lên): Dùng để mô tả một bộ phận trên cơ thể, đặc biệtmặt hoặc mắt, màu đỏ bất thường do sự sung huyết hoặc dồn máu.
    • Đã được tiêm, đã được bơm chất vào: Dùng để mô tả một cơ quan, hoặc vật liệu đã được đưa một chất lỏng nào đó vào bên trong bằng cách tiêm hoặc bơm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa "đỏ bừng"):

    • Son visage était injecté de colère. (Mặt anh ta đỏ bừng tức giận.)
    • Le médecin a remarqué ses yeux injectés de sang. (Bác sĩ nhận thấy đôi mắt đỏ ngầu của anh ấy.)
  • Tính từ (Nghĩa "đã tiêm"):

    • Le tissu injecté de colorant est prêt pour l'analyse. ( đã được tiêm thuốc nhuộm đã sẵn sàng để phân tích.)
    • Ce bois injecté est plus résistant aux insectes. (Loại gỗ đã được tiêm (chất bảo quản) này khả năng chống côn trùng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "injecté de": được bơm đầy, tràn ngập bởi (một cảm xúc, chất lỏng).
    • Un discours injecté d'émotion. (Một bài phát biểu tràn ngập cảm xúc.)
    • Une zone injectée de solution saline. (Một vùng đã được tiêm dung dịch nước muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Injecter (động từ): tiêm, bơm vào.

    • Le médecin va injecter le vaccin. (Bác sĩ sẽ tiêm vắc-xin.)
  • Injection (danh từ): sự tiêm, mũi tiêm.

    • Elle a peur des injections. ( ấy sợ những mũi tiêm.)
  • Injecteur (danh từ): bộ phận phun, kim tiêm.

    • L'injecteur de carburant est défectueux. (Bộ phận phun nhiên liệu bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rougi, congestionné: đỏ ửng, sung huyết (cho nghĩa "đỏ bừng").
  • Imprégné, traité: đã được tẩm, đã được xử lý (cho nghĩa "đã tiêm").
Lưu ý
  • "injecté"tính từ giống đực. Dạng giống cái"injectée" dạng số nhiều"injectés" (nam), "injectées" (nữ).
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, kỹ thuật hoặc mô tả trạng thái sinh lý.
injecté

Le médecin a injecté le vaccin dans le bras du patient.

tính từ
  1. đỏ bừng, đỏ ngầu
    • Face injectée
      mặt đỏ bừng
    • Yeux injectés
      mắt đỏ ngầu
  2. đã tiêm
    • Organe injecté
      (y học) cơ quan đã tiêm, cơ quan đã thụt
    • Bois injecté
      (kỹ thuật) gỗ đã tiêm (chất sát trùng)

Từ chứa "injecté"