injecter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêm (một chất lỏng): Hành động đưa một chất lỏng, thườngthuốc, vào cơ thể người hoặc động vật bằng cách sử dụng một ống tiêm kim tiêm.
    • Bơm, phun, đưa vào (một chất): Hành động đưa một chất (lỏng, khí, v.v.) vào bên trong một vật thể, một không gian hoặc một hệ thống nào đó bằng áp lực.
    • (Nghĩa bóng) Đưa vào, truyền vào (một yếu tố mới): Hành động đưa thêm một yếu tố, ý tưởng, nguồn lực hoặc năng lượng mới vào một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'infirmière va injecter le vaccin. (Y tá sẽ tiêm vắc-xin.)
    • Il faut injecter de l'air dans le pneu. (Cần phải bơm không khí vào lốp xe.)
    • Le gouvernement a injecté des fonds dans l'économie. (Chính phủ đã bơm vốn vào nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'injecter" (động từ phản thân): tự tiêm.
    • Il s'est injecté de l'insuline. (Anh ấy đã tự tiêm insulin.)
  • "injecter de l'argent": bơm tiền, đầu tiền vào.
    • Ils ont injecté beaucoup d'argent dans ce projet. (Họ đã bơm rất nhiều tiền vào dự án này.)
  • "injecter un nouveau dynamisme": truyền một luồng sinh khí mới.
    • Ce jeune manager injecte un nouveau dynamisme dans l'équipe. (Người quảntrẻ này truyền một luồng sinh khí mới vào đội ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Injection (danh từ): sự tiêm, mũi tiêm; sự bơm vào.
    • faire une injection (tiêm một mũi)
  • Injecteur (danh từ): bộ phận phun, vòi phun (trong động cơ).
  • Injectable (tính từ): có thể tiêm được.
    • un médicament injectable (một loại thuốc có thể tiêm)
Từ đồng nghĩa
  • Piquer (thông tục): chích, tiêm.
  • Introduire: đưa vào, dẫn vào.
  • Insuffler (nghĩa bóng): thổi vào, truyền vào (tinh thần, sinh lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "injecter" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "injecter" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. tiêm, thụt, phụt
    • Injecter du sérum dans les veines
      tiêm huyết thanh vào tĩnh mạch
    • Injecter de l'eau dans l'oreille
      thụt nước vào tai
    • Injecter du ciment dans un ouvrage
      phụt xi măng vào một công trình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "injecter"