Videoinjecté

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ injecté trong tiếng Pháp để mô tả các trạng thái sinh kỹ thuật. Từ này mang hai ý nghĩa quan trọng: mô tả bộ phận cơ thể bị đỏ ngầu do dồn máu chỉ các vật liệu đã được tiêm hoặc bơm chất lỏng vào bên trong. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách chia giống số của injecté, các cấu trúc đi kèm phổ biến những từ liên quan trong cùng ngữ hệ. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong các ngữ cảnh thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "injecté"

injecté
Le médecin a injecté le vaccin dans le bras du patient.