injecteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Ống tiêm, bơm tiêm: Một dụng cụ y tế dùng để đưa chất lỏng (như thuốc) vào cơ thể hoặc rút chất lỏng ra.
- (Kỹ thuật) Bơm phun, vòi phun: Một bộ phận trong động cơ hoặc hệ thống cơ khí có nhiệm vụ phun nhiên liệu, chất lỏng hoặc khí với áp suất cao vào một buồng đốt hoặc khoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a utilisé un nouvel injecteur pour la vaccination. (Bác sĩ đã sử dụng một ống tiêm mới để tiêm vắc-xin.)
- Il faut nettoyer les injecteurs du moteur diesel régulièrement. (Cần phải vệ sinh các vòi phun của động cơ diesel thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Injecteur de carburant": Vòi phun nhiên liệu (trong động cơ ô tô).
- La panne venait d'un injecteur de carburant défectueux. (Sự cố đến từ một vòi phun nhiên liệu bị hỏng.)
"Injecteur à seringue": Ống tiêm có bơm.
- Pour cette procédure, on utilise un injecteur à seringue stérile. (Đối với thủ thuật này, người ta sử dụng một ống tiêm vô trùng có bơm.)
Biến thể và từ liên quan
Injecter (động từ): Tiêm, bơm, phun vào.
- Il faut injecter le produit dans la veine. (Cần phải tiêm sản phẩm vào tĩnh mạch.)
Injection (danh từ giống cái): Sự tiêm, mũi tiêm; sự phun (nhiên liệu).
- Le patient a reçu une injection d'antibiotiques. (Bệnh nhân đã được tiêm một mũi kháng sinh.)
Injectrice (tính từ giống cái): (Để) tiêm. Thường dùng trong cụm "seringue injectrice" (ống tiêm).
Từ đồng nghĩa
- Seringue (danh từ giống cái): Ống tiêm (nghĩa y học phổ biến hơn).
- Buse de pulvérisation (danh từ giống cái): Vòi phun (nghĩa kỹ thuật, thường cho hệ thống phun nước, sơn).
tính từ
- (để) tiêm, (để) thụt
- Seringue injectriceống tiêm
danh từ giống đực
- (y học) ống tiêm, bốc thụt
- (kỹ thuật) bơm phụt, vòi phun