justement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đúng, đúng thế, chính xác: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng, chính xác, hoặc để xác nhận một nhận định, lời nói.
- Công bằng, một cách công bằng: (Từ hiếm) Chỉ cách hành xử hoặc quyết định dựa trên công lý, sự công bằng.
- Chính đáng, một cách chính đáng: (Từ hiếme) Chỉ một cảm xúc, thái độ hoặc hành động có lý do hợp lý và đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa "đúng, chính xác"):
- C'est justement ce que je voulais dire. (Đấy đúng/chính là điều tôi muốn nói.)
- Il a justement raison de protester. (Anh ấy đúng là có lý khi phản đối.)
- Phó từ (nghĩa "công bằng"):
- Un juge doit agir justement. (Một thẩm phán phải hành động một cách công bằng.)
- Phó từ (nghĩa "chính đáng"):
- Elle s'inquiète justement pour sa sécurité. (Cô ấy lo lắng một cách chính đáng cho sự an toàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Justement !": Thường dùng độc lập trong hội thoại để biểu thị sự đồng tình, xác nhận hoặc để giới thiệu một lý lẽ bổ sung, có thể dịch là "Đúng thế!", "Chính vậy!", "Ấy thế mới nói...".
- — Tu as vu qu'il pleut ? — Justement ! Il faut prendre un parapluie. (— Cậu có thấy trời mưa không? — Đúng thế/Ấy thế mới nói! Phải mang theo ô mới được.)
- "C'est justement pourquoi...": "Đấy chính là lý do tại sao...". Dùng để nhấn mạnh mối liên hệ nhân-quả.
- Il est très occupé. C'est justement pourquoi je ne veux pas le déranger. (Anh ấy rất bận. Đấy chính là lý do tại sao tôi không muốn làm phiền anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Juste (adj/adv): Đúng, chính xác; vừa đủ; công bằng.
- Une réponse juste (Một câu trả lời đúng).
- Traiter quelqu'un juste (Đối xử với ai một cách công bằng).
- Justice (n): Công lý, sự công bằng.
- Rendre justice (Phục hồi danh dự, xét xử công bằng).
Từ đồng nghĩa
- Précisément: Một cách chính xác, đúng thế.
- Exactement: Một cách chính xác.
- À propos: Một cách đúng lúc, thích hợp; nhân tiện (trong một số ngữ cảnh có thể thay thế được).
Thành ngữ liên quan
- Pour être juste / Pour être justement (ít dùng hơn): Phải nói cho công bằng, công bằng mà nói.
- Pour être juste, il a fait de son mieux. (Công bằng mà nói, anh ấy đã cố gắng hết sức.)
phó từ
- đúng
- Comme on l'a dit justementnhư người ta đã nói đúng
- Voilà justement ce qu'il nous fautđấy đúng là cái chúng tôi cần
- (từ hiếm) công bằng
- Trancher justement un différendgiải quyết công bằng một cuộc tranh chấp
- (từ hiếm) chính đáng
- Craindre justement pour son sorte sợ chính đáng cho số phận của mình