innommé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tên, vô danh: Dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một khái niệm chưa được đặt tên hoặc không thể gọi tên được.
- Không thể gọi tên, không thể diễn tả: Dùng để mô tả một thứ gì đó quá khủng khiếp, tàn bạo, hoặc phi thường đến mức không thể dùng từ ngữ để gọi tên hoặc mô tả đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une peur innommée l'envahit. (Một nỗi sợ hãi không thể gọi tên tràn ngập trong anh ta.)
- Ils ont découvert une planète innommée. (Họ đã khám phá ra một hành tinh chưa có tên.)
- Les victimes de cette tragédie sont souvent restées innommées. (Các nạn nhân của thảm kịch này thường vẫn là những người vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"horreur innommée": nỗi kinh hoàng không thể diễn tả.
- Les survivants ont témoigné d'une horreur innommée. (Những người sống sót đã làm chứng về một nỗi kinh hoàng không thể diễn tả.)
"chose innommée": thứ không thể gọi tên.
- Il a vu une chose innommée dans l'ombre. (Hắn đã nhìn thấy một thứ không thể gọi tên trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Innommé (adj): Như innomé. (Đây là một biến thể chính tả hoặc hình thái khác của cùng một từ.)
- Innommable (adj): Không thể đặt tên, không thể gọi tên. (Từ này rất gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho nhau.)
- Anonyme (adj): Vô danh, ẩn danh. (Chỉ sự thiếu tên tuổi hoặc danh tính cụ thể.)
- Inédit (adj): Chưa từng có, chưa được biết đến. (Nhấn mạnh vào tính chất mới lạ, chưa từng xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Sans nom: không tên.
- Indicible: không thể nói ra, không thể diễn tả.
- Inqualifiable: không thể nào mô tả được (thường theo nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ tiếng Pháp, không có phrasal verbs đi kèm theo cách hiểu của động từ tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của nó thường là trong các cụm tính từ + danh từ như đã nêu ở phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.)