imiter

Học thuật
Thân thiện
imiter

Un enfant essaie d'imiter le chant d'un oiseau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt chước, mô phỏng: Hành động sao chép cách cư xử, lời nói, hành động hoặc đặc điểm của một người, một vật hoặc một hiện tượng nào đó.
    • Noi theo, làm theo: Hành động lấy ai đó hoặc điều đó làm hình mẫu để học tập làm theo.
    • Giống như, tựa như: (Thường dùng cho vật chất) Có vẻ ngoài hoặc đặc điểm tương tự như một thứ khác, thường giá trị hoặc chất lượng cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il sait très bien imiter la voix de son professeur. (Cậu ấy biết bắt chước giọng giáo viên rất giỏi.)
    • Les enfants adorent imiter les animaux. (Trẻ em rất thích bắt chước các loài vật.)
    • Nous devons imiter son courage. (Chúng ta phải noi theo lòng dũng cảm của anh ấy.)
    • Ce tissu synthétique imite parfaitement la soie. (Loại vải tổng hợp này giống như lụa thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être imité de tous": Được mọi người bắt chước, noi theo.
    • Son style vestimentaire est imité de tous. (Phong cách ăn mặc của ấy được mọi người bắt chước.)
  • "Imiter à la perfection": Bắt chước một cách hoàn hảo.
    • Ce peintre sait imiter à la perfection le style des grands maîtres. (Họa này biết mô phỏng một cách hoàn hảo phong cách của các bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Imitation (danh từ giống cái): sự bắt chước, vật mô phỏng, hàng giả.
    • Attention, ce n'est pas du cuir véritable, c'est une imitation. (Cẩn thận, đây không phải da thật, đồ giả da.)
  • Imitable (tính từ): có thể bắt chước được.
    • Son talent est unique et peu imitable. (Tài năng của anh ấyđộc nhất khó có thể bắt chước được.)
  • Imitateur (danh từ giống đực) / Imitatrice (danh từ giống cái): người bắt chước.
    • C'est un excellent imitateur d'oiseaux. (Anh tamột người bắt chước tiếng chim rất tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Copier: sao chép, chép lại.
  • Reproduire: tái tạo, sao chép lại.
  • Mimer: diễn tả bằng điệu bộ, bắt chước không lời.
  • Suivre l'exemple de: noi gương theo.
Từ trái nghĩa
  • Innover: đổi mới, sáng tạo.
  • Créer: sáng tạo.
  • Se distinguer: tự phân biệt mình, nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "imiter" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Imiter c'est flatter: Bắt chướcmột lời khen ngợi. (Dựa trên câu nói tiếng Anh "Imitation is the sincerest form of flattery").
    • Il a utilisé exactement la même méthode que toi. Souviens-toi, imiter c'est flatter. (Anh ta đã dùng đúng phương pháp như cậu. Hãy nhớ rằng, bắt chướcmột lời khen ngợi.)
imiter

Un enfant essaie d'imiter le chant d'un oiseau.

ngoại động từ
  1. bắt chước, mô phỏng
    • Imiter ses camarades
      bắt chước bạn
  2. noi theo
    • Imiter ses ancêtres
      noi theo tổ tiên
  3. tựa như
    • Le cuivre doré imite l'or
      đồng mạ vàng trông tựa vàng thật