inodore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mùi: Mô tả một chất, vật thể hoặc sản phẩm không có mùi, không tỏa ra bất kỳ mùi hương hay mùi khó chịu nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce gaz est inodore et incolore. (Chất khí này không mùi và không màu.)
- J'utilise un déodorant inodore. (Tôi sử dụng một loại chất khử mùi không mùi.)
- L'eau pure est théoriquement inodore. (Nước tinh khiết về lý thuyết là không mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parfaitement inodore": Hoàn toàn không mùi.
- Ce produit de nettoyage est parfaitement inodore. (Sản phẩm tẩy rửa này hoàn toàn không mùi.)
"Rendre inodore": Làm cho trở nên không mùi.
- Ce filtre rend l'air inodore. (Bộ lọc này làm cho không khí trở nên không mùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inodorisant, inodorisante (adj): Có tính chất khử mùi, làm mất mùi.
- Un spray inodorisant pour la maison. (Một bình xịt khử mùi cho nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Sans odeur: Không có mùi.
- Neutre (olfactivement): Trung tính (về khứu giác).
Từ trái nghĩa
- Odorant, odoriférant: Có mùi, thơm.
- Fétide, nauséabond: Hôi thối, có mùi khó chịu.
- Parfumé: Có mùi thơm, được ướp hương.
tính từ
- không mùi
- Fleur inodorehoa không mùi