induire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Qui nạp, suy ra, kết luận: Hành động rút ra một kết luận hoặc suy luận dựa trên các dữ kiện, quan sát hoặc bằng chứng có sẵn.
    • Gây cảm ứng (trong vật lý, điện học): Tạo ra một dòng điện hoặc từ tính trong một vật thể bằng cách đặt trong một từ trường hoặc điện trường thay đổi. (Nghĩa ít dùng)
    • Xui khiến, dẫn dắt (từ ): Thúc đẩy hoặc hướng ai đó hành động theo một cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Qui nạp, suy ra):

    • De ces observations, on peut induire une tendance générale. (Từ những quan sát này, ta có thể suy ra một xu hướng chung.)
    • J'en induis que vous n'êtes pas d'accord. (Từ đó tôi kết luận rằng bạn không đồng ý.)
  • Ngoại động từ (Gây cảm ứng):

    • Un courant peut être induit dans une bobine. (Một dòng điện có thể được gây cảm ứng trong một cuộn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "induire en erreur": Đánh lừa, dẫn ai đó đến chỗ sai lầm.

    • Ces informations trompeuses pourraient induire le public en erreur. (Những thông tin sai lệch này có thể đánh lừa công chúng.)
  • "induire en tentation": (Từ , ít dùng) Dẫn dắt, xui khiến ai đó phạm tội hoặc sa ngã.

    • Ne nous induis pas en tentation. (Xin chớ để chúng con sa chước cám dỗ - từ kinh cầu nguyện.)
Biến thể từ liên quan
  • Inductif, inductive (tính từ): ( tính) qui nạp, cảm ứng.

    • Un raisonnement inductif. (Một lập luận qui nạp.)
  • Induction (danh từ): Sự qui nạp; (vật lý) hiện tượng cảm ứng.

    • L'induction est une méthode de raisonnement. (Phép qui nạpmột phương pháp lập luận.)
  • Induit, induite (tính từ/quá khứ phân từ): Được suy ra; (vật lý) được cảm ứng.

    • Un courant induit. (Dòng điện cảm ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conclure (động từ): Kết luận.
  • Déduire (động từ): Suy diễn, suy ra (thường từ cái chung đến cái riêng, trái ngược với "induire" là từ cái riêng đến cái chung).
  • Inférer (động từ): Suy luận (trang trọng hơn).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • En induire que...: Từ đó suy ra/kết luận rằng...
    • De son silence, j'en induis qu'il est mécontent. (Từ sự im lặng của anh ta, tôi kết luận rằng anh ta không hài lòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Induire quelqu'un en erreur"cụm từ cố định thông dụng nhất với "induire", mang nghĩa "làm cho ai đó hiểu sai, tin sai".
ngoại động từ
  1. qui nạp, qui kết
    • J'en induis que...
      từ đó tôi qui kết là...
  2. (điện học, từ hiếm; nghĩa ít dùng) gây cảm ứng
  3. (từ ; nghĩa ) xui, xui khiến
    • induire en erreur
      lừa phỉnh

Từ trái nghĩa