induré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Hóa cứng: Mô tả một bộ phận của cơ thể đã trở nên cứng hơn bình thường do một quá trình bệnh lý, thường là viêm nhiễm hoặc xơ hóa.
- (Hóa học) Cứng: Mô tả một chất có tính chất cứng, rắn chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La peau autour de la plaie est devenue indurée. (Vùng da xung quanh vết thương đã trở nên hóa cứng.)
- Une lésion indurée peut être le signe d'une infection chronique. (Một tổn thương hóa cứng có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng mãn tính.)
- Ce minéral a une texture indurée. (Khoáng chất này có kết cấu cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Induré" thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, lâm sàng hoặc mô tả khoa học để mô tả trạng thái bất thường của mô.
- Le médecin a palpé une zone indurée dans le sein. (Bác sĩ đã sờ thấy một vùng hóa cứng ở vú.)
Biến thể và từ gần giống
Induration (danh từ giống cái): Sự hóa cứng, tình trạng hóa cứng.
- L'induration de la cicatrice est normale. (Sự hóa cứng của vết sẹo là bình thường.)
Dur (tính từ): Cứng, rắn. (Đây là từ gốc, nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Le pain est dur. (Bánh mì cứng.)
Từ đồng nghĩa
Durci (tính từ): Đã bị làm cho cứng lại, cứng hóa.
- Un abcès durci. (Một ổ áp-xe đã hóa cứng.)
Scléreux/scléreuse (tính từ): (Chuyên ngành y) Xơ cứng, liên quan đến mô liên kết bị xơ hóa.
- Une lésion scléreuse. (Một tổn thương xơ cứng.)
tính từ
- (y học) hóa cứng
- Tumeur induréekhối u (hóa học) cứng