searching

/'sə:tʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
searching

A detective is searching for clues at the scene of a mystery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để: Miêu tả một sự kiểm tra, điều tra, hoặc quan sát được thực hiện một cách cẩn thận toàn diện, không bỏ sót chi tiết.
    • Sâu sắc, thấm thía: Miêu tả cái nhìn, câu hỏi hoặc nhận xét khả năng đi sâu vào bản chất vấn đề hoặc cảm xúc.
    • Buốt thấu, xuyên vào: Miêu tả thứ đó (như gió, cái lạnh) cường độ mạnh, xuyên qua lớp quần áo hoặc vật cản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police conducted a searching investigation into the case. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra thấu đáo vào vụ án.)
    • She gave me a searching look, as if trying to read my thoughts. ( ấy ném cho tôi một cái nhìn sâu sắc, như thể đang cố đọc được suy nghĩ của tôi.)
    • We faced a searching wind on the mountain peak. (Chúng tôi phải đối mặt với ngọn gió buốt thấu xương trên đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A searching question/glance": Một câu hỏi/ánh mắt sâu sắc, đòi hỏi sự suy nghĩ chân thành hoặc khả năng làm lộ ra sự thật.

    • The interviewer asked some searching questions about my motivations. (Người phỏng vấn đã hỏi một số câu hỏi sâu sắc về động cơ của tôi.)
  • "Searching analysis/examination": Sự phân tích/kiểm tra kỹ lưỡng chi tiết.

    • The report provides a searching analysis of the company's financial health. (Báo cáo cung cấp một sự phân tích thấu đáo về tình hình tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Search (động từ/danh từ): tìm kiếm, sự tìm kiếm.

    • I need to search for my keys. (Tôi cần tìm chìa khóa.)
  • Searcher (danh từ): người tìm kiếm.

  • Searchingly (trạng từ): một cách thấu đáo, sâu sắc.
    • He looked at her searchingly. (Anh ấy nhìn ấy một cách thấu đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorough (adj): kỹ lưỡng, triệt để.
  • Penetrating (adj): sâu sắc, thấu suốt (về trí tuệ hoặc cảm giác).
  • Probing (adj): thăm dò, điều tra kỹ lưỡng.
  • Piercing (adj): xuyên thấu, buốt giá (về cái lạnh, gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'searching' đây tính từ. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc 'search'.) - Search for: tìm kiếm. - They are searching for the missing documents. (Họ đang tìm kiếm các tài liệu bị mất.)

  • Search through: lục lọi, tìm kỹ trong.
    • I had to search through all my drawers to find the letter. (Tôi phải lục lọi tất cả ngăn kéo để tìm bức thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Search me!: (Thành ngữ, thân mật) Tôi không biết!/Tôi chịu thôi!
    • "Where is the remote control?" – "Search me! I haven't seen it." ("Điều khiển đâu rồi?" – "Tôi chịu thôi! Tôi chưa thấy .")
searching

A detective is searching for clues at the scene of a mystery.

danh từ
  1. sự tìm kiếm, sự lục soát

Idioms

  • searchings of heart
    sự hối hận; sự lo sợ
tính từ
  1. kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...)
  2. xuyên vào, thấu vào, thấm thía
    • searching wind
      gió buốt thấu xương