onrush

/'ɔnrʌʃ/
danh từ
  1. sự lao tới, sự xông tới, sự ùa tới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "onrush"

onrush
The surfer bravely paddles to meet the onrush of a large wave.