sow
/sau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Gieo (hạt giống): Hành động đặt hạt giống vào trong đất hoặc trên mặt đất để chúng mọc lên thành cây.
- Gieo rắc, gieo mầm (ý tưởng, cảm xúc): Hành động tạo ra hoặc phát tán một cái gì đó (thường là trừu tượng như cảm xúc, ý tưởng) dẫn đến hậu quả trong tương lai.
Danh từ:
- Lợn cái, lợn nái: Một con lợn cái trưởng thành, đặc biệt là con đã sinh con.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Farmers sow seeds in the spring. (Nông dân gieo hạt vào mùa xuân.)
- His speech sowed doubt among the listeners. (Bài phát biểu của anh ta đã gieo rắc sự nghi ngờ trong số người nghe.)
- She sowed the field with wildflowers. (Cô ấy gieo hoa dại lên cánh đồng.)
Danh từ:
- The sow and her piglets were in the pen. (Con lợn nái và đàn con của nó đang ở trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sow the seeds of something": Gieo mầm cho một cái gì đó (thường là trừu tượng).
- His harsh words sowed the seeds of rebellion. (Những lời lẽ gay gắt của anh ta đã gieo mầm cho sự nổi loạn.)
"to reap what you sow": Gặt hái những gì mình đã gieo trồng (thành ngữ, ý chỉ nhận hậu quả từ hành động của chính mình).
- If you are kind to others, you will reap what you sow. (Nếu bạn đối xử tử tế với người khác, bạn sẽ gặt hái được điều tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
Sower (n): Người gieo hạt.
- The sower walked across the field. (Người gieo hạt đi ngang qua cánh đồng.)
Sown (quá khứ phân từ của động từ sow): Đã được gieo.
- The seeds have been sown. (Những hạt giống đã được gieo.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (gieo hạt): Plant (trồng, gieo), scatter (rải).
- Động từ (gieo rắc): Instill (thấm nhuần), implant (cấy ghép, gieo vào), spread (lan truyền).
- Danh từ (lợn cái): Hog (lợn, heo), pig (lợn, heo).
Thành ngữ liên quan
"Sow the wind and reap the whirlwind": Gieo gió gặt bão (thành ngữ, ý chỉ một hành động nhỏ có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc).
- By ignoring the warnings, they sowed the wind and reaped the whirlwind of a financial crisis. (Bằng việc phớt lờ những cảnh báo, họ đã gieo gió và gặt bão của một cuộc khủng hoảng tài chính.)
"You reap what you sow": Bạn gặt hái những gì bạn gieo trồng. (Xem ví dụ ở mục trên).
ngoại động từ sowed; sown, sowed
- gieo
- to sow land with maizegieo ngô lên đất trồng
- to sow [the seeds of] dissensiongieo mối chia rẽ
Idioms
- sow the wind and reap the whirlwindgieo gió gặt bão
danh từ
- lợn cái; lợn nái
- (như) sowbug
- rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh
Idioms
- as drunk as a sowsay bí tỉ, say tuý luý
- to get (take) the wrong sow by the earbé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia