insensé
Học thuậtThân thiện
Il a dépensé une somme d'argent insensée pour acheter ce chapeau géant décoré de fruits.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điên rồ, mất trí: Chỉ một người, hành động hoặc ý tưởng thiếu sự suy xét hợp lý, không có lý trí hoặc nguy hiểm một cách phi thực tế.
- Kỳ cục, lố bịch: (Trong ngữ cảnh thân mật) Chỉ một thứ gì đó có vẻ kỳ quặc, lạ lùng hoặc không phù hợp đến mức đáng ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un projet insensé qui nous coûterait trop cher. (Đó là một dự án điên rồ sẽ khiến chúng ta tốn kém quá nhiều.)
- Prendre la route par ce blizzard est une décision insensée. (Lái xe trong trận bão tuyết này là một quyết định mất trí.)
- Il porte une cravate aux motifs insensés. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt với những họa tiết kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'heure insensée": Vào một giờ giấc vô lý, rất khuya hoặc rất sớm.
- Il est rentré à une heure insensée. (Anh ta về nhà vào một giờ chẳng giống ai.)
- Dùng như danh từ (ít phổ biến, mang tính văn chương): Người điên rồ.
- Cet insensé a voulu défier la tempête. (Kẻ điên rồ ấy đã muốn thách thức cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Insensément (trạng từ): Một cách điên rồ.
- Dépenser insensément. (Tiêu xài một cách điên rồ.)
- Insanité (danh từ): Sự điên rồ, hành động điên rồ.
- Commettre une insanité. (Phạm phải một hành động điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- Fou / Folle: Điên, điên rồ.
- Déraisonnable: Vô lý, không hợp lý.
- Absurde: Phi lý, ngớ ngẩn.
- Extravagant: Kỳ quặc, lố lăng (nghĩa chỉ sự kỳ cục).
Từ trái nghĩa
- Sensé: Có lý trí, hợp lý.
- Raisonnable: Hợp lý, phải chăng.
- Pratique: Thực tế.
- Normal: Bình thường.
Il a dépensé une somme d'argent insensée pour acheter ce chapeau géant décoré de fruits.
tính từ
- điên rồ
- Idée insenséeý kiến điên rồ
- (thân mật) kỳ cục
- Un mobilier insensébộ đồ gỗ kỳ cục
- (từ cũ; nghĩa cũ) mất trí, rồ dại