encens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhựa hương: Một loại nhựa thơm có mùi hương đặc trưng, được lấy từ một số loại cây, thường được đốt trong các nghi lễ tôn giáo hoặc để tạo mùi thơm.
- (Nghĩa bóng) Lời khen ngợi; lời nịnh hót: Cách nói ẩn dụ chỉ những lời khen tặng quá mức hoặc có tính chất tâng bốc, xu nịnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'odeur de l'encens remplit la cathédrale. (Mùi nhựa hương tràn ngập nhà thờ lớn.)
- Il brûle de l'encens pour purifier l'air. (Anh ấy đốt nhựa hương để thanh lọc không khí.)
- Il est insensible à l'encens de la flatterie. (Anh ta không mảy may động lòng trước những lời nịnh hót.)
- Les poètes ont brûlé beaucoup d'encens pour cette muse. (Các nhà thơ đã dành rất nhiều lời ca tụng cho nàng thơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brûler de l'encens devant quelqu'un": (nghĩa bóng) tâng bốc, nịnh nọt ai đó một cách quá đáng.
- Il brûle de l'encens devant son patron pour obtenir une promotion. (Hắn ta tâng bốc sếp mình để được thăng chức.)
"être en encens": (cổ, ít dùng) được ca tụng, được đề cao.
- Ce héros national est en encens dans tous les journaux. (Vị anh hùng dân tộc này được ca tụng trên khắp các mặt báo.)
Biến thể và từ liên quan
Encenser (động từ): (1) xông hương, đốt hương cho ai/cái gì; (2) (nghĩa bóng) khen ngợi, tán dương nhiệt liệt.
- Le prêtre encense l'autel. (Vị linh mục xông hương cho bàn thờ.)
- La critique a encensé ce jeune réalisateur. (Giới phê bình đã dành nhiều lời tán dương cho đạo diễn trẻ này.)
Encensoir (danh từ giống đực): bình hương, lư hương (dụng cụ để đốt và đưa hương).
- L'enfant de chœur porte l'encensoir. (Cậu bé giúp lễ mang bình hương.)
Từ đồng nghĩa
- Nhựa hương: Résine aromatique, oliban.
- (Nghĩa bóng) Lời khen ngợi; nịnh hót: Flatterie, louange excessive, adulation.
Thành ngữ liên quan
- "Jeter de l'encens sur le feu": (nghĩa bóng) làm cho tình hình thêm căng thẳng, thêm dầu vào lửa.
- Ses critiques sévères ne font que jeter de l'encens sur le feu. (Những lời chỉ trích gay gắt của anh ta chỉ thêm dầu vào lửa mà thôi.)
danh từ giống đực
- nhựa hương
- (nghĩa bóng) lời khen ngợi; lời nịnh hót