encens

danh từ giống đực
  1. nhựa hương
  2. (nghĩa bóng) lời khen ngợi; lời nịnh hót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "encens"

Từ có nhắc đến "encens"

encens
Un prêtre allume un bâton d'encens dans un temple.