sensé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết lẽ phải, biết phải trái, biết điều: Chỉ một người có khả năng suy xét đúng đắn, có lý trí và phán đoán tốt.
- Hợp lẽ, đúng lẽ: Chỉ một hành động, ý kiến hoặc lời nói dựa trên lý trí và sự suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un homme sensé qui ne prend jamais de décisions hâtives. (Đó là một người đàn ông biết điều mà không bao giờ đưa ra quyết định vội vàng.)
- Sa proposition est tout à fait sensée et mérite d'être considérée. (Đề xuất của anh ấy hoàn toàn hợp lý và đáng được xem xét.)
- Une critique sensée aide à s'améliorer. (Một lời phê bình đúng đắn giúp người ta tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être censé faire quelque chose": Được cho là, được coi là (làm gì đó). (LƯU Ý: Đây là cách dùng của từ đồng âm censé, khác với sensé. Chúng được liệt kê ở đây vì có liên quan về mặt hình thức và thường bị nhầm lẫn).
- Il est censé arriver à midi. (Anh ấy được cho là sẽ đến vào lúc trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensément (phó từ): Một cách hợp lý, đúng đắn.
- Il a répondu très sensément à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách rất hợp lý.)
- Bon sens (danh từ giống đực): Lẽ thường, sự khôn ngoan thực tế.
- Agir avec bon sens. (Hành động theo lẽ thường.)
Từ đồng nghĩa
- Raisonnable: Hợp lý, phải chăng.
- Judicieux: Sáng suốt, khôn ngoan (trong phán đoán).
- Sage: Khôn ngoan, thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Insensé: Điên rồ, vô lý.
- Déraisonnable: Vô lý, không hợp lý.
- Fou: Điên, khùng.
Lưu ý sử dụng
- sensé (có dấu sắc trên chữ 'e' đầu tiên) là tính từ có nghĩa "biết điều, hợp lý".
- censé (có dấu huyền trên chữ 'e' đầu tiên) là tính từ có nghĩa "được cho là, được coi là". Hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa và cách viết, cần phân biệt rõ.
tính từ
- biết lẽ phải, biết phải trái, biết điều
- Homme senséngười biết phải trái
- hợp lẽ, đúng lẽ
- Action senséehành động đúng lẽ
- Censé