sensé

tính từ
  1. biết lẽ phải, biết phải trái, biết điều
    • Homme sensé
      người biết phải trái
  2. hợp lẽ, đúng lẽ
    • Action sensée
      hành động đúng lẽ
    • Censé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ chứa "sensé"

sensé
Un homme sensé réfléchit avant de prendre une décision importante.