insentient
/in'senʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tri vô giác: Không có khả năng cảm nhận, không có cảm giác, ý thức hay sự sống. Dùng để mô tả những vật thể hoàn toàn không có sự nhận thức.
- Không có cảm giác: Thiếu hẳn khả năng cảm thấy hoặc nhận biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- According to some philosophies, rocks and water are insentient matter. (Theo một số triết học, đá và nước là vật chất vô tri vô giác.)
- The machine, no matter how advanced, remains an insentient tool. (Cỗ máy, dù có tiên tiến đến đâu, vẫn chỉ là một công cụ vô tri.)
- He treated the workers as if they were insentient objects. (Anh ta đối xử với công nhân như thể họ là những vật thể vô tri vô giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt giữa sinh vật có ý thức (sentient) và vật chất không có ý thức.
- The debate centers on what distinguishes sentient beings from insentient ones. (Cuộc tranh luận tập trung vào điều gì phân biệt sinh vật có tri giác với những thứ vô tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Insentience (danh từ): Trạng thái vô tri vô giác.
- The insentience of the universe is a common theme in his writing. (Sự vô tri của vũ trụ là một chủ đề phổ biến trong các tác phẩm của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Inanimate: Vô tri, không có sự sống.
- Inert: Trơ, không phản ứng.
- Unfeeling: Không có cảm giác (có thể dùng cho người theo nghĩa ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Sentient: Có tri giác, có khả năng cảm nhận.
- Conscious: Có ý thức.
- Animate: Có sự sống.
tính từ
- vô tri vô giác