unfeeling

/ʌn'fi:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
unfeeling

A judge gave an unfeeling response to the defendant's plea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẫn tâm, vô cảm, không cảm xúc: Chỉ người hoặc thái độ không thể hiện sự thông cảm, lòng trắc ẩn hoặc tình cảm đối với người khác, đặc biệt trong những tình huống đáng lẽ cần đến sự đồng cảm.
    • Không cảm giác (về mặt vật ): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ việc không khả năng cảm nhận về thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unfeeling response to her grief shocked everyone. (Phản ứngcảm của anh ta trước nỗi đau của ấy đã làm mọi người sốc.)
    • The manager was criticized for his unfeeling treatment of the laid-off employees. (Người quản lý bị chỉ trích cách đối xử nhẫn tâm với những nhân viên bị sa thải.)
    • The doctor's words, though factual, seemed cold and unfeeling. (Lời nói của bác sĩ, đúng sự thật, nhưng có vẻ lạnh lùng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unfeeling heart": một trái tim sắt đá, không có tình người.

    • Only someone with an unfeeling heart could ignore such suffering. (Chỉ ai trái tim sắt đá mới có thể làm ngơ trước sự đau khổ như vậy.)
  • "unfeeling logic": sự logic lạnh lùng, tàn nhẫn (không tính đến yếu tố tình cảm).

    • He made his decision based on unfeeling logic, without considering human cost. (Anh ta đưa ra quyết định dựa trên sự logic lạnh lùng, không xem xét đến cái giá về con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfeelingly (phó từ): một cách nhẫn tâm, vô cảm.

    • He unfeelingly dismissed their concerns. (Anh ta vô cảm bác bỏ những lo ngại của họ.)
  • Feeling (danh từ/tính từ): cảm giác, cảm xúc; cảm xúc, đồng cảm. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

Từ đồng nghĩa
  • Heartless: nhẫn tâm, không trái tim.
  • Callous: chai sạn, nhẫn tâm.
  • Insensitive: vô tâm, thiếu nhạy cảm.
  • Cold-hearted: lạnh lùng, trái tim lạnh giá.
Từ trái nghĩa
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Sympathetic: thông cảm.
  • Feeling: cảm xúc, biết đồng cảm.
  • Sensitive: nhạy cảm.
Thành ngữ liên quan

(Từ "unfeeling" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hàm ý "vô cảm, nhẫn tâm" thường được diễn đạt bằng các thành ngữ khác trong tiếng Việt như "sắt đá", "lòng lang dạ thú", "máu lạnh").

unfeeling

A judge gave an unfeeling response to the defendant's plea.

tính từ
  1. không cảm động, không động lòng, nhẫn tâm, tàn nhẫn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unfeeling"

Từ có nhắc đến "unfeeling"