insensate
/in'senseit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tri vô giác: Không có khả năng cảm nhận, không có tri giác, giống như đồ vật.
- Không cảm xúc, nhẫn tâm: Thiếu hẳn tình cảm, lòng thương xót hoặc sự đồng cảm của con người.
- Điên rồ, ngu dại: Hành động một cách mù quáng, thiếu suy nghĩ hoặc lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The storm caused insensate destruction to the village. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá nhẫn tâm cho ngôi làng.)
- He was accused of being an insensate tyrant. (Hắn ta bị buộc tội là một tên bạo chúa vô cảm.)
- Pushing the rock is an insensate effort; it will never move. (Đẩy tảng đá là một nỗ lực ngu dại; nó sẽ chẳng bao giờ nhúc nhích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insensate to": hoàn toàn không nhạy cảm, không bị ảnh hưởng bởi điều gì (như nỗi đau, lời cầu xin).
- The dictator seemed insensate to the suffering of his people. (Nhà độc tài dường như hoàn toàn vô cảm trước nỗi thống khổ của người dân.)
"insensate violence/rage": bạo lực/cơn thịnh nộ mù quáng, không có lý do hay mục đích rõ ràng.
- The riot descended into insensate violence. (Cuộc bạo loạn đã biến thành bạo lực mù quáng.)
Biến thể và từ gần giống
Insensibility (danh từ): sự vô tri, sự vô cảm, tình trạng bất tỉnh.
- The blow to his head resulted in temporary insensibility. (Cú đánh vào đầu khiến anh ta bất tỉnh tạm thời.)
Insentient (tính từ): vô tri giác, không có cảm giác (thường dùng cho đồ vật, thực vật).
- Robots are insentient machines. (Người máy là những cỗ máy vô tri giác.)
Từ đồng nghĩa
- Inanimate: vô tri vô giác.
- Unfeeling: vô cảm, không có tình cảm.
- Senseless: vô nghĩa, ngu xuẩn, bất tỉnh.
Từ trái nghĩa
- Sensitive: nhạy cảm.
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
- Sentient: có tri giác, có cảm nhận.
tính từ
- vô tri vô giác
- không cảm xúc; nhẫn tâm
- điên rồ, ngu dại