insensate

/in'senseit/
Học thuật
Thân thiện
insensate

The soldier committed an insensate act of violence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô tri vô giác: Không khả năng cảm nhận, không tri giác, giống như đồ vật.
    • Không cảm xúc, nhẫn tâm: Thiếu hẳn tình cảm, lòng thương xót hoặc sự đồng cảm của con người.
    • Điên rồ, ngu dại: Hành động một cách mù quáng, thiếu suy nghĩ hoặc lý trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The storm caused insensate destruction to the village. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá nhẫn tâm cho ngôi làng.)
    • He was accused of being an insensate tyrant. (Hắn ta bị buộc tội một tên bạo chúacảm.)
    • Pushing the rock is an insensate effort; it will never move. (Đẩy tảng đá một nỗ lực ngu dại; sẽ chẳng bao giờ nhúc nhích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insensate to": hoàn toàn không nhạy cảm, không bị ảnh hưởng bởi điều (như nỗi đau, lời cầu xin).

    • The dictator seemed insensate to the suffering of his people. (Nhà độc tài dường như hoàn toàncảm trước nỗi thống khổ của người dân.)
  • "insensate violence/rage": bạo lực/cơn thịnh nộ mù quáng, không có lý do hay mục đích rõ ràng.

    • The riot descended into insensate violence. (Cuộc bạo loạn đã biến thành bạo lực mù quáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insensibility (danh từ): sự vô tri, sựcảm, tình trạng bất tỉnh.

    • The blow to his head resulted in temporary insensibility. ( đánh vào đầu khiến anh ta bất tỉnh tạm thời.)
  • Insentient (tính từ): vô tri giác, không cảm giác (thường dùng cho đồ vật, thực vật).

    • Robots are insentient machines. (Người máy những cỗ máytri giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Inanimate: vô tri vô giác.
  • Unfeeling: vô cảm, khôngtình cảm.
  • Senseless: vô nghĩa, ngu xuẩn, bất tỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Sensitive: nhạy cảm.
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Sentient: tri giác, cảm nhận.
insensate

The soldier committed an insensate act of violence.

tính từ
  1. vô tri vô giác
  2. không cảm xúc; nhẫn tâm
  3. điên rồ, ngu dại

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "insensate"