sentient
/'senʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảm giác, có tri giác: Chỉ khả năng nhận thức và cảm nhận được thế giới xung quanh, có khả năng trải nghiệm cảm giác như đau đớn, vui sướng, hoặc có ý thức về bản thân và môi trường. Thường dùng để mô tả các sinh vật sống, đặc biệt là con người và một số động vật cấp cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans are sentient beings. (Con người là những sinh vật có tri giác.)
- The law aims to protect all sentient life from unnecessary suffering. (Luật pháp nhằm mục đích bảo vệ tất cả sự sống có cảm giác khỏi sự đau đớn không cần thiết.)
- The debate centers on whether artificial intelligence could ever become truly sentient. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu trí tuệ nhân tạo có thể thực sự trở nên có tri giác hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sentient of": Nhận thức rõ ràng về, ý thức sâu sắc về (một điều gì đó).
- She was deeply sentient of the beauty in the simple moments of life. (Cô ấy ý thức sâu sắc về vẻ đẹp trong những khoảnh khắc giản đơn của cuộc sống.)
- Trong triết học và khoa học, "sentient" thường được phân biệt với "sapient" (có trí tuệ, khôn ngoan). "Sentient" nhấn mạnh khả năng cảm nhận, trong khi "sapient" nhấn mạnh khả năng suy nghĩ và lý luận phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Sentience (danh từ): Trạng thái hoặc khả năng có cảm giác, có tri giác.
- The study of animal sentience is a complex field. (Việc nghiên cứu về tri giác ở động vật là một lĩnh vực phức tạp.)
- Nonsentient (tính từ): Không có cảm giác, không có tri giác.
- Plants are generally considered nonsentient. (Thực vật thường được coi là không có tri giác.)
Từ đồng nghĩa
- Conscious: Có ý thức.
- Aware: Nhận thức được.
- Perceptive: Có khả năng nhận thức, tinh tế.
Từ trái nghĩa
- Insentient: Vô tri, không có cảm giác.
- Inanimate: Vô tri vô giác (thường chỉ đồ vật).
tính từ
- có cảm giác, có tri giác