insidious
/in'sidiəs/
Học thuậtThân thiện
Glaucoma is an insidious disease that can damage vision without early symptoms.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quỷ quyệt, xảo quyệt: Mô tả một điều gì đó gây hại một cách lén lút, từ từ và khó nhận biết, thường nhằm đánh lừa hoặc lừa gạt.
- Âm ỉ, âm thầm (thường dùng trong y học): Mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng phát triển chậm rãi, không có triệu chứng rõ ràng ban đầu nhưng cuối cùng lại gây hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The insidious nature of the propaganda slowly changed public opinion. (Bản chất quỷ quyệt của sự tuyên truyền đã từ từ thay đổi dư luận.)
- Diabetes can be an insidious disease with few early symptoms. (Bệnh tiểu đường có thể là một căn bệnh âm ỉ với rất ít triệu chứng ban đầu.)
- He used insidious methods to undermine his colleague's reputation. (Hắn ta đã dùng những phương pháp xảo quyệt để phá hoại danh tiếng của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insidious influence": ảnh hưởng ngấm ngầm, độc hại.
- The insidious influence of social media on mental health is a growing concern. (Ảnh hưởng ngấm ngầm của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần là một mối lo ngại ngày càng tăng.)
"insidious spread": sự lan truyền âm thầm.
- The insidious spread of fake news erodes trust in institutions. (Sự lan truyền âm thầm của tin giả làm xói mòn niềm tin vào các thể chế.)
Biến thể và từ gần giống
Insidiously (phó từ): một cách quỷ quyệt, một cách âm thầm.
- The toxin works insidiously, damaging organs over many years. (Chất độc hoạt động một cách âm thầm, phá hủy các cơ quan qua nhiều năm.)
Insidiousness (danh từ): tính chất quỷ quyệt, tính chất âm ỉ.
- The insidiousness of the problem made it hard to address. (Tính chất âm ỉ của vấn đề khiến nó khó được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Stealthy: lén lút, lẩn lút.
- Deceptive: lừa dối, dối trá.
- Pernicious: độc hại, nguy hiểm (nhấn mạnh hậu quả tai hại).
- Subtle: tinh vi, khó nhận thấy.
Từ trái nghĩa
- Blatant: trắng trợn, rõ ràng.
- Overt: công khai, rõ ràng.
- Harmless: vô hại.
Thành ngữ liên quan
- An insidious enemy: kẻ thù nguy hiểm và xảo quyệt.
- Complacency is an insidious enemy to progress. (Sự tự mãn là một kẻ thù xảo quyệt đối với sự tiến bộ.)
Glaucoma is an insidious disease that can damage vision without early symptoms.
tính từ
- quỷ quyệt, xảo quyệt
- (y học) âm ỉ, âm thầm (bệnh)