subtle

/'sʌtl/
tính từ
  1. phảng phất
    • a subtle perfume
      mùi thơm phảng phất
  2. huyền ảo
    • a subtle charm
      sức hấp dẫn huyền ảo
  3. khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị
    • a subtle distinction
      sự phân biệt tế nhị
  4. khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh
    • subtle device
      phương sách khôn khéo
    • subtle workman
      công nhân lành nghề
    • subtle fingers
      những ngón tay khéo léo
    • a subtle mind
      óc tinh nhanh
  5. xảo quyệt, quỷ quyệt
    • a subtle enemy
      kẻ thù xảo quyệt
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) mỏng
    • a subtle vapour
      lớp hơi nước mỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "subtle"

subtle
The subtle difference in color is hard to see at first glance.