subtle

/'sʌtl/
Học thuật
Thân thiện
subtle

The subtle difference in color is hard to see at first glance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó nhận thấy, tinh tế, tế nhị: Chỉ những thứ rất nhỏ, nhẹ nhàng hoặc phức tạp đến mức khó nhận ra hoặc mô tả một cách dễ dàng.
    • Khôn khéo, tinh nhanh: Chỉ sự thông minh, sắc sảo trong cách suy nghĩ hoặc hành động, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
    • Xảo quyệt, quỷ quyệt: (Thường mang nghĩa tiêu cực) Chỉ sự tinh ranh, mưu mẹo một cách kín đáo thường để lừa gạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There is a subtle difference between the two words. ( một sự khác biệt tinh tế giữa hai từ này.)
    • She gave him a subtle smile. ( ấy trao cho anh một nụ cười tế nhị.)
    • He is known for his subtle mind and clever arguments. (Anh ấy nổi tiếng với trí óc tinh nhanh những lập luận thông minh.)
    • The plan was a subtle attempt to gain control. (Kế hoạch một nỗ lực xảo quyệt để giành quyền kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subtle hint": Gợi ý tế nhị, kín đáo.

    • He dropped a subtle hint about wanting a promotion. (Anh ta đưa ra một gợi ý tế nhị về việc muốn được thăng chức.)
  • "Subtle flavor": Hương vị thanh nhã, nhẹ nhàng.

    • The sauce has a subtle flavor of herbs. (Nước sốt hương vị thanh nhã của các loại thảo mộc.)
  • "Subtle change": Sự thay đổi khó nhận ra, từ từ.

    • There has been a subtle change in the company's policy. (Đã một sự thay đổi tinh tế trong chính sách của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtlety (danh từ): Sự tinh tế, tế nhị; điểm tinh vi.

    • The subtlety of her humor is hard to catch. (Sự tế nhị trong khiếu hài hước của ấy rất khó nắm bắt.)
  • Subtly (trạng từ): Một cách tinh tế, tế nhị.

    • The room was subtly lit with candles. (Căn phòng được thắp sáng một cách tinh tế bằng nến.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicate: Tinh tế, tế nhị, thanh nhã.
  • Nuanced: sắc thái tinh vi.
  • Slight: Nhẹ, khó nhận thấy.
  • Crafty: Xảo quyệt, quỷ quyệt (nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Obvious: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Blatant: Lộ liễu, trắng trợn.
  • Overt: Công khai, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • A subtle touch: Một nét chấm phá tinh tế.

    • The final decoration added a subtle touch to the room. (Đồ trang trí cuối cùng đã thêm một nét chấm phá tinh tế cho căn phòng.)
  • Lost in the subtleties: Bị lạc trong những chi tiết tinh vi/phức tạp.

    • The legal argument was so complex that I got lost in the subtleties. (Lập luận pháp phức tạp đến mức tôi bị lạc trong những chi tiết tinh vi.)
subtle

The subtle difference in color is hard to see at first glance.

tính từ
  1. phảng phất
    • a subtle perfume
      mùi thơm phảng phất
  2. huyền ảo
    • a subtle charm
      sức hấp dẫn huyền ảo
  3. khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị
    • a subtle distinction
      sự phân biệt tế nhị
  4. khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh
    • subtle device
      phương sách khôn khéo
    • subtle workman
      công nhân lành nghề
    • subtle fingers
      những ngón tay khéo léo
    • a subtle mind
      óc tinh nhanh
  5. xảo quyệt, quỷ quyệt
    • a subtle enemy
      kẻ thù xảo quyệt
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) mỏng
    • a subtle vapour
      lớp hơi nước mỏng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "subtle"