insolence

/'insələns/
Học thuật
Thân thiện
insolence

L'enfant répond avec insolence à sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hỗn láo, tính xấc láo: Thái độ hoặc hành vi thiếu tôn trọng, vô lễ một cách cố ý trắng trợn đối với người khác, đặc biệtngười địa vị cao hơn hoặc đáng được kính trọng.
    • Lời hỗn láo, lời xấc láo: Những câu nói thể hiện sự thiếu tôn trọng, vô lễ.
    • Sự ngạo mạn: Thái độ kiêu căng, coi thường người khác, thường xuất phát từ cảm giác tự cao hoặc địa vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'insolence de cet élève envers son professeur est inacceptable. (Tính hỗn láo của học sinh đó đối với giáo viênkhông thể chấp nhận được.)
    • Il a eu l'insolence de me répondre sur ce ton. (Hắn ta đã lời hỗn láo khi trả lời tôi với giọng điệu đó.)
    • L'insolence des riches envers les pauvres est révoltante. (Sự ngạo mạn của kẻ giàu đối với người nghèo thật là đáng phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'insolence de + infinitif": sự hỗn láo để làm gì đó (một hành động thể hiện sự vô lễ).

    • Il a eu l'insolence de mentir en pleine réunion. (Hắn ta đã sự hỗn láo để nói dối ngay giữa cuộc họp.)
  • "Faire preuve d'insolence": Thể hiện sự hỗn láo.

    • Le prévenu a fait preuve d'une grande insolence devant le juge. (Bị cáo đã thể hiện sự hỗn láo lớn trước mặt thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Insolent, -e (tính từ): hỗn láo, xấc láo, ngạo mạn.

    • Un regard insolent. (Một cái nhìn hỗn láo.)
    • Un enfant insolent. (Một đứa trẻ hỗn xược.)
  • Insolemment (trạng từ): một cách hỗn láo.

    • Répondre insolemment. (Trả lời một cách hỗn láo.)
Từ đồng nghĩa
  • Impudence: sự trơ tráo, sự liêm sỉ (nhấn mạnh sự thiếu hổ thẹn).
  • Effronterie: sự mặt dày, sự trơ trẽn (nhấn mạnh sự táo tợn).
  • Irrévérence: sự bất kính, sự thiếu tôn kính (có thể ít nghiêm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Respect: sự tôn trọng.
  • Politesse: sự lễ phép, sự lịch sự.
  • Courtoisie: sự nhã nhặn, sự lịch thiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "Payer d'insolence": (Thành ngữ) Dùng thái độ hỗn láo, ngạo mạn để đối phó lại; tỏ ra bất cần.
    • Face aux accusations, il a payé d'insolence. (Trước những lời buộc tội, hắn ta đã tỏ ra bất cần.)
insolence

L'enfant répond avec insolence à sa mère.

danh từ giống cái
  1. tính hỗn láo, tính xấc láo lời hỗn láo, lời xấc láo
    • Insolence d'un fils à l'égard de ses parents
      sự hỗn láo của đứa con đối với bố mẹ
    • Dire des insolences
      nói những lời hỗn láo
  2. sự ngạo mạn
    • L'insolence des riches
      sự ngạo mạn của bọn nhà giàu