insolite

tính từ
  1. lạ thường, khác thường
    • Bruit insolite
      tiếng ồn khác thường
    • Aspect insolite
      vẻ lạ thường
danh từ giống đực
  1. cái lạ thường, cái khác thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "insolite"

insolite
Un bruit insolite a réveillé le chat qui dormait sur le canapé.