insolite

Học thuật
Thân thiện
insolite

Un bruit insolite a réveillé le chat qui dormait sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lạ thường, khác thường: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc, hoặc hiện tượng không bình thường, hiếm khi xảy ra hoặc gây ngạc nhiên tính chất khác biệt của .
    • Kỳ lạ, kỳ dị: Có thể mang sắc thái chỉ điều đó kỳ quặc hoặc độc đáo đến mức thu hút sự chú ý.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái lạ thường, cái khác thường: Dùng để chỉ bản thân đặc tính, sự kiện hoặc vật thể mang tính chất lạ lùng, không bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous avons entendu un bruit insolite venant du grenier. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lạ thường phát ra từ gác mái.)
    • Il porte toujours des chapeaux aux formes insolites. (Anh ấy luôn đội những chiếc hình dáng kỳ lạ.)
    • C'est un événement tout à fait insolite dans notre petite ville. (Đómột sự kiện hoàn toàn khác thườngthị trấn nhỏ của chúng tôi.)
  • Danh từ:

    • L'insolite de cette situation m'a laissé sans voix. (Tính chất lạ thường của tình huống này khiến tôi không nói nên lời.)
    • Il est attiré par l'insolite dans l'art. (Anh ấy bị thu hút bởi cái kỳ dị trong nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire insolite": Tạo nên vẻ lạ thường, gây ấn tượng khác biệt.
    • Cette sculpture moderne fait insolite au milieu des bâtiments classiques. (Tác phẩm điêu khắc hiện đại này tạo nên vẻ lạ thường giữa những tòa nhà cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Insolitude (danh từ giống cái, hiếm gặp): Trạng thái cô độc, lẻ loi; hoặc tính chất lạ thường.
  • Insolitable (tính từ, cổ): Không thể giải quyết được.
Từ đồng nghĩa
  • Étrange: Lạ lùng, kỳ lạ.
  • Inhabituel: Không quen thuộc, bất thường.
  • Singulier: Đặc biệt, kỳ dị.
  • Curieux: Tò mò, kỳ lạ (mang sắc thái gây tò mò).
  • Bizarre: Kỳ quặc, lập dị.
Từ trái nghĩa
  • Normal: Bình thường.
  • Habituel: Quen thuộc, thông thường.
  • Ordinaire: Tầm thường, phổ biến.
  • Banal: Tầm thường, nhàm chán.
  • Courant: Thông thường, phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Chercher l'insolite: Tìm kiếm cái lạ, cái khác thường.
    • En voyage, il aime chercher l'insolite plutôt que les attractions touristiques. (Khi đi du lịch, anh ấy thích tìm kiếm cái lạ hơn là các điểm tham quan du lịch.)
insolite

Un bruit insolite a réveillé le chat qui dormait sur le canapé.

tính từ
  1. lạ thường, khác thường
    • Bruit insolite
      tiếng ồn khác thường
    • Aspect insolite
      vẻ lạ thường
danh từ giống đực
  1. cái lạ thường, cái khác thường

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "insolite"