insulte

danh từ giống cái
  1. lời chửi rủa, điều lăng nhục
    • Proférer des insultes
      thốt ra những lời chửi rủa
  2. sự xúc phạm
    • Insulte au bon sens
      sự xúc phạm đến lương tri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "insulte"

insulte
Un homme lance une insulte à son voisin.