insulte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời chửi rủa, lời lăng mạ, điều lăng nhục: Từ ngữ hoặc hành động xúc phạm, làm nhục người khác một cách công khai.
- Sự xúc phạm, sự lăng nhục: Hành động hoặc lời nói gây tổn thương đến danh dự, lòng tự trọng của một người hoặc một giá trị nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a crié des insultes dans la rue. (Anh ta đã hét những lời chửi rủa trên phố.)
- Refuser cette aide est une insulte à notre générosité. (Từ chối sự giúp đỡ này là một sự xúc phạm đến lòng hào hiệp của chúng tôi.)
- Elle a considéré cette remarque comme une insulte personnelle. (Cô ấy đã coi nhận xét đó như một sự lăng mạ cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est la dernière des insultes !": Đó là điều sỉ nhục cuối cùng!/ Quá đáng quá rồi! (Thành ngữ diễn tả một sự xúc phạm tột độ, vượt quá giới hạn chịu đựng).
- "Ajouter l'insulte à l'injure": (Thành ngữ) Chửi thêm vào vết thương, làm cho tình hình đã tệ lại càng tệ hơn.
- Non seulement il a perdu son emploi, mais on lui a aussi volé sa voiture. C'est ajouter l'insulte à l'injure ! (Không những anh ấy mất việc mà xe hơi còn bị mất cắp. Đúng là chửi thêm vào vết thương!)
Biến thể và từ liên quan
- Insulter (động từ): xúc phạm, lăng mạ, chửi rủa.
- Il est interdit d'insulter les autres joueurs en ligne. (Cấm lăng mạ những người chơi khác trên mạng.)
- Insultant, -e (tính từ): xúc phạm, lăng mạ.
- Un propos insultant. (Một lời nói xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Injure (n.f): lời nói xúc phạm, lăng mạ.
- Offense (n.f): sự xúc phạm, sự mạo phạm (có thể trang trọng hơn).
- Outrage (n.m): sự xúc phạm nghiêm trọng, sự lăng nhục nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Compliment (n.m): lời khen ngợi.
- Éloge (n.m): lời ca ngợi, tán dương.
- Respect (n.m): sự tôn trọng.
danh từ giống cái
- lời chửi rủa, điều lăng nhục
- Proférer des insultesthốt ra những lời chửi rủa
- sự xúc phạm
- Insulte au bon senssự xúc phạm đến lương tri