familier

Học thuật
Thân thiện
familier

Un familier du café lit son journal à une table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thân mật, suồng sã: Chỉ thái độ, cách cư xử gần gũi, không giữ khoảng cách, đôi khi quá mức đến mức thiếu tôn trọng.
    • Quen thuộc: Chỉ điều đó đã biết , thường gặp, không còn xa lạ.
    • Bình dị, thông thường: Chỉ ngôn ngữ, cách diễn đạt đơn giản, không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thân thiết: Người quan hệ thân mật, gần gũi như trong gia đình.
    • Người thường xuyên lui tới: Người hay đến một nơi nào đó, trở thành khách quen.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un ton trop familier avec son patron. (Anh ta giọng điệu quá suồng sã với ông chủ của mình.)
    • Ce bruit m'est familier. (Tiếng ồn này quen thuộc với tôi.)
    • Il utilise un langage familier. (Anh ấy sử dụng ngôn ngữ bình dân/thông tục.)
  • Danh từ giống đực:

    • Seuls les familiers étaient invités. (Chỉ những người thân thiết mới được mời.)
    • C'est un familier de ce café. (Đómột khách quen của quán phê này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être familier avec quelque chose": Thành thạo, quen thuộc với một lĩnh vực, kiến thức hay kỹ năng nào đó.

    • Il est familier avec les logiciels de programmation. (Anh ấy rất thành thạo với các phần mềm lập trình.)
  • "Un visage familier": Một khuôn mặt quen thuộc.

    • Dans la foule, j'ai aperçu un visage familier. (Trong đám đông, tôi đã thoáng thấy một khuôn mặt quen thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Familièrement (trạng từ): Một cách thân mật, suồng sã; theo lối nói thông tục.

    • Il m'a parlé familièrement. (Anh ta đã nói chuyện với tôi một cách suồng sã.)
  • Familiarité (danh từ giống cái): Sự thân mật, sự quen thuộc.

    • Il agit avec une grande familiarité. (Anh ta hành động với sự thân mật quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Proche (adj): Gần gũi, thân cận.
  • Usuel (adj): Thông thường, thường dùng.
  • Courant (adj): Phổ biến, thông dụng.
  • Habitué (n): Người thường xuyên lui tới, khách quen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Prendre des libertés familières": những hành động quá thân mật, vượt quá giới hạn cho phép.
    • Il a pris des libertés familières avec elle. (Anh ta đã những cử chỉ quá thân mật với ấy.)
familier

Un familier du café lit son journal à une table.

tính từ
  1. thân mật
    • Être familier envers ses inférieurs
      thân mật với kẻ dưới
  2. quen thuộc
    • C'est là une de ses attitudes familières
      đómột trong những cử chỉ quen thuộc của anh ta
  3. bình dị, thân mật
    • Mot familier
      từ thân mật
  4. suồng sã
danh từ giống đực
  1. người thân như trong gia đình
  2. người thường lui tới (nơi nào)
    • Les familiers d'un club
      những người thường lui tới câu lạc bộ