insoluble
/in'sɔljubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hòa tan: Dùng để mô tả một chất không thể hòa tan hoặc phân tán trong một dung môi cụ thể (thường là nước).
- Không giải quyết được, nan giải: Dùng để mô tả một vấn đề, mâu thuẫn hoặc tình huống không thể tìm ra giải pháp, rất khó khăn để giải quyết.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không hòa tan":
- L'huile est insoluble dans l'eau. (Dầu không tan trong nước.)
- Ce composé chimique est insoluble à température ambiante. (Hợp chất hóa học này không tan ở nhiệt độ phòng.)
Nghĩa "nan giải":
- Ils sont confrontés à un dilemme insoluble. (Họ đang đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết.)
- Le conflit entre les deux pays semble insoluble. (Xung đột giữa hai nước dường như không thể giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre insoluble": làm cho không thể hòa tan hoặc làm cho không thể giải quyết.
- L'ajout de ce produit rend le mélange insoluble. (Việc thêm sản phẩm này làm cho hỗn hợp không thể hòa tan.)
- Son entêtement a rendu la situation insoluble. (Sự cứng đầu của anh ta đã làm cho tình huống trở nên nan giải.)
"Apparemment insoluble": có vẻ như không thể giải quyết.
- Une énigme apparemment insoluble. (Một câu đố có vẻ như không thể giải được.)
Biến thể và từ gần giống
Insolubilité (danh từ giống cái): tính không hòa tan; tính chất nan giải, không thể giải quyết.
- L'insolubilité d'un problème. (Tính chất nan giải của một vấn đề.)
Soluble (tính từ, từ trái nghĩa): có thể hòa tan; có thể giải quyết được.
- Le sucre est soluble dans l'eau. (Đường tan trong nước.)
- Un différend soluble par la négociation. (Một bất đồng có thể giải quyết được thông qua đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không hòa tan":
- Indissoluble: không thể phân hủy/hòa tan.
- Nghĩa "nan giải":
- Insurmontable: không thể vượt qua.
- Épineux: gai góc, phức tạp, khó giải quyết.
- Irrésoluble: không thể giải quyết (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Une équation insoluble": một phương trình không thể giải / một bài toán nan giải.
- Gérer le budget avec ces contraintes est une équation insoluble. (Quản lý ngân sách với những ràng buộc này là một bài toán nan giải.)
tính từ
- không (hòa) tan
- Substance insoluble dans l'eauchất không tan trong nước
- không giải quyết được, nan giải
- Problème insolublevấn đề nan giải