Soluble

/'sɔljubl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hòa tan: Chỉ tính chất của một chất có thể tan trong một chất lỏng (thườngnước) để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
    • Có thể giải quyết: (Nghĩa bóng) Chỉ một vấn đề, một câu hỏi có thể được tìm ra đáp án hoặc giải pháp một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sel est soluble dans l'eau. (Muối tan trong nước.)
    • Ce problème mathématique est parfaitement soluble. (Bài toán này hoàn toàn có thể giải được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facilement soluble": Dễ dàng hòa tan hoặc dễ dàng giải quyết.
    • Cette poudre est facilement soluble dans le lait chaud. (Bột này dễ dàng tan trong sữa nóng.)
    • Un conflit facilement soluble par la discussion. (Một cuộc xung đột có thể dễ dàng giải quyết bằng thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Solubilité (danh từ giống cái): Độ tan, khả năng hòa tan.

    • La solubilité du sucre dans l'eau est très élevée. (Độ tan của đường trong nước rất cao.)
  • Insoluble (tính từ): Không tan được; không thể giải quyết.

    • Le sable est insoluble dans l'eau. (Cát không tan trong nước.)
    • Un dilemme insoluble. (Một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Résoluble: Có thể giải quyết (thường dùng cho vấn đề).
  • Dilué: Được pha loãng (chỉ trạng thái sau khi hòa tan, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Être soluble dans: Tan trong (chất lỏng nào đó).
    • La caféine est soluble dans l'eau chaude. (Cafein tan trong nước nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Problème soluble / insoluble: Vấn đề có thể/không thể giải quyết.
    • Pour lui, aucun problème n'est insoluble. (Đối với anh ấy, không vấn đề nào là không thể giải quyết.)
tính từ
  1. tan (được)
    • Le sucre est soluble dans l'eau
      đường tan trong nước
  2. giải được; có thể giải quyết
    • Question aisément soluble
      vấn đề có thể giải quyết dễ dàng