insouciant

/in'su:sjənt/
Học thuật
Thân thiện
insouciant

She walked with an insouciant smile, not noticing the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô tư, không lo lắng, thờ ơ: Chỉ thái độ hoặc tính cách của một người tỏ ra không quan tâm, không lo lắng, hoặc rất thoải mái trước những vấn đề người khác có thể thấy đáng lo ngại. Thái độ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thanh thản tự tin.
    • Phớt lờ, vô tâm: Có thể diễn tả sự thiếu quan tâm một cách chủ ý hoặc thái độ coi thường nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the looming deadline, she maintained an insouciant attitude. (Bất chấp thời hạn đang đến gần, ấy vẫn giữ thái độ vô tư.)
    • He gave an insouciant shrug when asked about the potential risks. (Anh ta nhún vai một cách tâm khi được hỏi về những rủi ro tiềm ẩn.)
    • Her insouciant charm made her very popular at parties. (Sự quyến rũ phóng khoáng, vô tư của ấy khiến rất được yêu thích trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with insouciant grace": với vẻ duyên dáng vô tư, không gò bó.
    • She handled the criticism with insouciant grace. ( ấy đón nhận lời chỉ trích với vẻ duyên dáng vô tư.)
  • "an insouciant air": một vẻ ngoài thờ ơ, không quan tâm.
    • He strolled into the meeting with an insouciant air, as if he had all the time in the world. (Anh ta bước vào cuộc họp với vẻ ngoài thờ ơ, như thể anh ta cả thế giới thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Insouciance (danh từ): sự vô tư, sự thờ ơ, sự không lo lắng.
    • Her insouciance in the face of danger was remarkable. (Sự vô tư của ấy trước nguy hiểm thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonchalant: thờ ơ, lãnh đạm (nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm một cách bình thản).
  • Carefree: vô tư lự, không lo nghĩ (nhấn mạnh sự tự do khỏi gánh nặng lo âu).
  • Unconcerned: không quan tâm, không lo lắng (mang tính trung lập hơn).
  • Blithe: vui vẻ một cách vô tư, thường đến mức thiếu suy nghĩ (đôi khi có nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Anxious: lo lắng, bồn chồn.
  • Concerned: quan tâm, lo ngại.
  • Worried: lo âu.
Thành ngữ liên quan

Từ "insouciant" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, thường được dùng để mô tả phong thái hoặc thái độ một cách độc lập, như trong các cụm "insouciant manner" (cách cư xử vô tư) hoặc "insouciant smile" (nụ cười vô tư).

insouciant

She walked with an insouciant smile, not noticing the rain.

tính từ
  1. không lo nghĩ, vô tâm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự