casual

/'kæʤjuəl/
Học thuật
Thân thiện
casual

She wears casual clothes to the weekend market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tình cờ, ngẫu nhiên, không chủ định: Chỉ sự việc xảy ra một cách không được lên kế hoạch trước, không chủ ý.
    • Thoải mái, không trịnh trọng, bình thường: Chỉ phong cách, thái độ hoặc trang phục tự nhiên, không gò bó, phù hợp với hoàn cảnh thông thường.
    • Vô ý tứ, cẩu thả, hời hợt: Chỉ sự thiếu chú ý, thiếu nghiêm túc hoặc làm việc qua loa.
    • Không thường xuyên, thất thường: Chỉ công việc hoặc sự việc xảy ra không đều đặn, lúc lúc không.
  2. Danh từ:

    • Người lao động thời vụ, người làm công việc không ổn định: Chỉ người làm những công việc tạm thời, không cố định.
    • Người nghèo túng nhận trợ cấp: (Cách dùng ) Chỉ người phải nhận sự giúp đỡ từ thiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We had a casual conversation at the bus stop. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện tình cờ ở trạm xe buýt.)
    • He prefers casual clothes like jeans and T-shirts on weekends. (Anh ấy thích quần áo thoải mái như quần jean áo phông vào cuối tuần.)
    • Her casual attitude towards her studies worried her parents. (Thái độ hời hợt của ấy đối với việc học khiến bố mẹ lo lắng.)
    • He works as a casual laborer on construction sites. (Anh ấy làm lao động thời vụcác công trường xây dựng.)
  • Danh từ:

    • The factory hires casuals during the peak season. (Nhà máy thuê lao động thời vụ vào mùa cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "casual relationship": Mối quan hệ không chính thức, không nghiêm túc, thường chỉ mối quan hệ tình cảm không ràng buộc.

    • They are in a casual relationship with no long-term commitments. (Họ đang trong một mối quan hệ không chính thức, không cam kết dài hạn.)
  • "casual Friday": Ngày thứ Sáu thoải mái (thường tại nơi làm việc, cho phép mặc trang phục ít trang trọng hơn).

    • On casual Friday, employees can wear jeans to the office. (Vào ngày thứ Sáu thoải mái, nhân viên có thể mặc quần jeans đến văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Casually (trạng từ): một cách tình cờ, thoải mái, hời hợt.

    • She mentioned it casually during dinner. ( ấy nhắc đến điều đó một cách tình cờ trong bữa tối.)
  • Casualness (danh từ): sự tình cờ, sự thoải mái, sự hời hợt.

    • The casualness of his apology made her even angrier. (Sự hời hợt trong lời xin lỗi của anh ta khiến ấy càng tức giận hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình cờ: Accidental, chance, fortuitous.
  • Thoải mái (trang phục): Informal, everyday, relaxed.
  • Hời hợt: Cursory, perfunctory, offhand.
  • Không thường xuyên: Occasional, irregular, temporary.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "casual" tính từ/danh từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • "Take it casual" (cách nói thông tục): Hãy thoải mái, đừng căng thẳng.
    • Don't worry about the small details, just take it casual. (Đừng lo về những chi tiết nhỏ, cứ thoải mái đi.)
casual

She wears casual clothes to the weekend market.

tính từ
  1. tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không chủ định
    • a casual meetting
      cuộc gặp gỡ tình cờ
    • a casual glance
      cái nhìn bất chợt
  2. (thông tục) tự nhiên, không trịnh trọng, bình thường, thường
    • clothers for casual wear
      thường phục
  3. vô ý tứ, cẩu thả; tuỳ tiện
    • a casual person
      người vô ý; người cẩu thả
  4. không đều, thất thường, lúc lúc không
    • casual labourer
      người lao công việc làm thất thường, người lao công không việc làm cố định
danh từ
  1. người không việc làm cố định ((cũng) casual labourer)
  2. người nghèo túng thường phải nhận tiền cứu tế ((cũng) casual poor)