insouciant
/in'su:sjənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tư lự, vô tâm, không lo: "insouciant" mô tả thái độ không lo lắng, không quan tâm hoặc không bận tâm đến những vấn đề, hậu quả hoặc tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère insouciant. (Anh ấy có tính cách vô tư lự.)
- Elle est restée insouciante face aux problèmes. (Cô ấy vẫn tỏ ra vô tâm trước những vấn đề.)
- Un sourire insouciant. (Một nụ cười vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être insouciant de quelque chose": vô tâm, không lo lắng về điều gì đó.
- Il est insouciant des dangers. (Anh ta vô tâm trước những nguy hiểm.)
- "Avoir un air insouciant": có vẻ ngoài vô tư, không lo nghĩ.
- Malgré les difficultés, il garde un air insouciant. (Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn giữ vẻ ngoài vô tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Insouciance (danh từ giống cái): sự vô tư lự, sự vô tâm.
- Son insouciance est parfois agaçante. (Sự vô tâm của cô ấy đôi khi thật khó chịu.)
- Insoucieux, insoucieuse (tính từ): (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) vô tư, không lo lắng.
Từ đồng nghĩa
- Désinvolte: thoải mái, phóng khoáng, không quan tâm.
- Nonchalant: lãnh đạm, thờ ơ, uể oải.
- Léger, légère: nhẹ nhàng, không lo nghĩ (trong ngữ cảnh này).
Từ trái nghĩa
- Soucieux, soucieuse: lo lắng, bận tâm.
- Inquiet, inquiète: băn khoăn, lo âu.
- Préoccupé, préoccupée: bận tâm, lo lắng.
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans l'insouciance: sống trong sự vô tư lự, không lo nghĩ.
- Pendant ses vacances, il vit dans l'insouciance. (Trong kỳ nghỉ, anh ấy sống trong sự vô tư lự.)
tính từ
- vô tư lự, vô tâm, không lo
- Homme insouciantngười vô tâm
- Insouciant du lendemainkhông lo ngày mai