inspector

/in'spektə/
Học thuật
Thân thiện
inspector

The inspector examines the evidence at the crime scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thanh tra, người kiểm tra: Một người nhiệm vụ chính thức kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo mọi thứ tuân theo quy tắc, tiêu chuẩn hoặc luật pháp.
    • Sĩ quan cảnh sát cấp cao: Một cấp bậc trong lực lượng cảnh sát, thường cao hơn trung sĩ dưới tổng thanh tra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A health inspector visited the restaurant. (Một thanh tra viên y tế đã đến thăm nhà hàng.)
    • The school inspector will evaluate the teaching quality next week. (Thanh tra trường học sẽ đánh giá chất lượng giảng dạy vào tuần tới.)
    • Inspector Davis is in charge of the investigation. (Thanh tra Davis phụ trách cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inspector of Taxes": Thanh tra viên thuế vụ.

    • He received a notice from the Inspector of Taxes. (Anh ấy nhận được thông báo từ Thanh tra viên thuế vụ.)
  • "Chief Inspector": Trưởng ban thanh tra, Trưởng thanh tra (cấp bậc cảnh sát).

    • The case was handed over to the Chief Inspector. (Vụ án đã được chuyển giao cho Trưởng thanh tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspect (động từ): thanh tra, kiểm tra.

    • They will inspect the factory tomorrow. (Họ sẽ thanh tra nhà máy vào ngày mai.)
  • Inspection (danh từ): cuộc thanh tra, sự kiểm tra.

    • The building failed the safety inspection. (Tòa nhà đã không vượt qua cuộc kiểm tra an toàn.)
  • Inspectorate (danh từ): ban thanh tra, tổng cục thanh tra.

    • The matter was reported to the education inspectorate. (Vấn đề đã được báo cáo lên ban thanh tra giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Examiner: giám khảo, người khảo sát.
  • Auditor: kiểm toán viên.
  • Supervisor: người giám sát, thanh tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inspector")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inspector")

inspector

The inspector examines the evidence at the crime scene.

danh từ
  1. người thanh tra
  2. phó trưởng khu cảnh sát

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "inspector"