inspired

/in'spaiəd/
Học thuật
Thân thiện
inspired

The teacher gave an inspired performance of the classic play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy cảm hứng, được truyền cảm hứng: Trạng thái được những ý tưởng sáng tạo, mới mẻ hoặc động lực mạnh mẽ, thường từ một nguồn tác động bên ngoài hoặc bên trong.
    • Xuất sắc, tuyệt vời đến mức gợi ý về sự linh thiêng: chất lượng vượt trội, xuất sắc đến mức dường như nguồn gốc từ sự thần thánh hoặc một sức mạnh siêu nhiên.
    • (Nghĩa , ít dùng) Được mớm ý, được xúi giục: Hành động hoặc ý tưởng do người khác gợi ý hoặc thúc đẩy một cách bí mật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coach gave an inspired speech that motivated the whole team. (Huấn luyện viên đã một bài phát biểu đầy cảm hứng, truyền động lực cho toàn đội.)
    • Her inspired performance moved the audience to tears. (Màn trình diễn xuất sắc của ấy đã khiến khán giả xúc động rơi nước mắt.)
    • The design was simple yet inspired. (Thiết kế đơn giản nhưng đầy cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inspired by": được truyền cảm hứng bởi ai/cái .

    • Many artists are inspired by nature. (Nhiều nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ thiên nhiên.)
  • "inspired guess": một phán đoán chính xác đáng kinh ngạc, dường như dựa trên trực giác hơn bằng chứng.

    • It was an inspired guess that led them to the solution. (Đó một phán đoán thiên tài đã dẫn họ đến lời giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspire (động từ): truyền cảm hứng, gợi cảm hứng.

    • His story inspires me to work harder. (Câu chuyện của anh ấy truyền cảm hứng cho tôi làm việc chăm chỉ hơn.)
  • Inspiration (danh từ): cảm hứng, nguồn cảm hứng.

    • She is my greatest inspiration. ( ấy nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi.)
  • Inspirational (tính từ): tính chất truyền cảm hứng.

    • He gave an inspirational talk. (Anh ấy đã một bài nói chuyện truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Creative: sáng tạo.
  • Brilliant: xuất sắc, rực rỡ.
  • Awe-inspiring: gây kinh ngạc, đầy cảm hứng.
Từ trái nghĩa
  • Uninspired: không cảm hứng, tầm thường.
  • Ordinary: bình thường.
  • Mediocre: tầm thường, xoàng.
inspired

The teacher gave an inspired performance of the classic play.

tính từ
  1. đầy cảm hứng
    • an inspired poem
      một bài thơ đầy cảm hứng
  2. do người khác mớm cho, người khác xúi giục, do người thế lực mớm cho
  3. hít vào, thở vào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inspired"