inspired

/in'spaiəd/
tính từ
  1. đầy cảm hứng
    • an inspired poem
      một bài thơ đầy cảm hứng
  2. do người khác mớm cho, người khác xúi giục, do người thế lực mớm cho
  3. hít vào, thở vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inspired"

inspired
The teacher gave an inspired performance of the classic play.