abondant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dồi dào, phong phú: Chỉ số lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi, thường mang nghĩa tích cực.
- Dày, rậm: Dùng để miêu tả thứ gì đó có mật độ cao, như tóc.
Ví dụ sử dụng
- (Mưa tháng này rất dồi dào.)
- (Vùng này có tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
- (Cô ấy có một mái tóc dày và mượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à profusion / en abondance": một cách dồi dào, rất nhiều.
- Les fleurs poussent en abondance dans ce jardin. (Hoa mọc dồi dào trong khu vườn này.)
- "s'abreuver à une source abondante" (nghĩa bóng): tiếp thu kiến thức từ một nguồn phong phú.
- Ce chercheur s'est abreuvé à des sources abondantes. (Nhà nghiên cứu này đã tiếp thu từ những nguồn tư liệu phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Abondamment (phó từ): một cách dồi dào, nhiều.
- Il a plu abondamment. (Trời đã mưa rất nhiều.)
- Abondance (danh từ): sự dồi dào, sự phong phú.
- L'abondance des récoltes est une bonne nouvelle. (Sự dồi dào của vụ thu hoạch là một tin tốt.)
- Surabondant (tính từ): dư thừa, quá nhiều.
- Des détails surabondants. (Những chi tiết thừa thãi.)
Từ đồng nghĩa
- Copieux: nhiều, phong phú (thường dùng cho bữa ăn).
- Plantureux: dồi dào, sum suê (thường dùng cho mùa màng, bữa ăn).
- Profus: dồi dào, tràn trề (thường dùng cho nước mắt, mồ hôi, lời nói).
Từ trái nghĩa
- Rare: hiếm, ít.
- Insuffisant: không đủ.
- Pauvre: nghèo nàn, ít ỏi.
tính từ
- dồi dào, phong phú
- Récolte abondantethu hoạch dồi dào
- Style abondantlời văn phong phú
- Une abondante chevelure (Barrès)mái tóc dày