abondant

Học thuật
Thân thiện
abondant

La récolte de pommes est abondante cette année.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dồi dào, phong phú: Chỉ số lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi, thường mang nghĩa tích cực.
    • Dày, rậm: Dùng để miêu tả thứ đó mật độ cao, như tóc.
Ví dụ sử dụng
  • (Mưa tháng này rất dồi dào.)
  • (Vùng nàytài nguyên thiên nhiên phong phú.)
  • ( ấy có một mái tóc dày mượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • profusion / en abondance": một cách dồi dào, rất nhiều.
    • Les fleurs poussent en abondance dans ce jardin. (Hoa mọc dồi dào trong khu vườn này.)
  • "s'abreuver à une source abondante" (nghĩa bóng): tiếp thu kiến thức từ một nguồn phong phú.
    • Ce chercheur s'est abreuvé à des sources abondantes. (Nhà nghiên cứu này đã tiếp thu từ những nguồn tư liệu phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Abondamment (phó từ): một cách dồi dào, nhiều.
    • Il a plu abondamment. (Trời đã mưa rất nhiều.)
  • Abondance (danh từ): sự dồi dào, sự phong phú.
    • L'abondance des récoltes est une bonne nouvelle. (Sự dồi dào của vụ thu hoạchmột tin tốt.)
  • Surabondant (tính từ): dư thừa, quá nhiều.
    • Des détails surabondants. (Những chi tiết thừa thãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Copieux: nhiều, phong phú (thường dùng cho bữa ăn).
  • Plantureux: dồi dào, sum suê (thường dùng cho mùa màng, bữa ăn).
  • Profus: dồi dào, tràn trề (thường dùng cho nước mắt, mồ hôi, lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Rare: hiếm, ít.
  • Insuffisant: không đủ.
  • Pauvre: nghèo nàn, ít ỏi.
abondant

La récolte de pommes est abondante cette année.

tính từ
  1. dồi dào, phong phú
    • Récolte abondante
      thu hoạch dồi dào
    • Style abondant
      lời văn phong phú
    • Une abondante chevelure (Barrès)
      mái tóc dày

Từ trái nghĩa

Từ chứa "abondant"