insurance

/in'ʃuərəns/
danh từ
  1. sự bảo hiểm
  2. tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng
  3. hợp đồng bảo hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "insurance"

insurance
A family reviews their home insurance policy with an agent.