insurance

/in'ʃuərəns/
Học thuật
Thân thiện
insurance

A family reviews their home insurance policy with an agent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bảo hiểm: Một thỏa thuận hoặc hệ thống theo đó một công ty hoặc tổ chức (công ty bảo hiểm) đồng ý bồi thường tài chính cho một cá nhân hoặc tổ chức khác (người được bảo hiểm) trong trường hợp xảy ra tổn thất, thiệt hại, bệnh tật hoặc tử vong đã được thỏa thuận trước, đổi lấy việc người đó trả một khoản tiền định kỳ (phí bảo hiểm).
    • Tiền bảo hiểm: Chỉ khoản tiền phải đóng cho hợp đồng bảo hiểm hoặc khoản tiền bồi thường được nhận từ hợp đồng bảo hiểm.
    • Hợp đồng bảo hiểm: Chính văn bản, giấy tờ pháp ghi lại thỏa thuận bảo hiểm giữa công ty bảo hiểm người được bảo hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Having health insurance is very important. ( bảo hiểm y tế rất quan trọng.)
    • The insurance will cover the cost of repairing the car. (Bảo hiểm sẽ chi trả chi phí sửa chữa xe ô tô.)
    • He pays his car insurance every month. (Anh ấy trả tiền bảo hiểm xe hơi hàng tháng.)
    • Please read the terms of your insurance carefully. (Hãy đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take out insurance": mua bảo hiểm, ký kết một hợp đồng bảo hiểm.

    • It is wise to take out travel insurance before a long trip. (Thật khôn ngoan khi mua bảo hiểm du lịch trước một chuyến đi dài.)
  • "insurance against something": bảo hiểm phòng ngừa/đề phòng điều đó.

    • Saving money is an insurance against future financial difficulties. (Tiết kiệm tiền một biện pháp bảo hiểm phòng ngừa khó khăn tài chính trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Insure (động từ): bảo hiểm, mua bảo hiểm cho.

    • I need to insure my new house. (Tôi cần mua bảo hiểm cho ngôi nhà mới của mình.)
  • Insurer (danh từ): công ty bảo hiểm, nhà bảo hiểm.

    • You should contact your insurer to make a claim. (Bạn nên liên hệ với công ty bảo hiểm của mình để khiếu nại bồi thường.)
  • Insured (danh từ/ tính từ): người được bảo hiểm / đã được bảo hiểm.

    • The insured must report the accident within 24 hours. (Người được bảo hiểm phải báo cáo tai nạn trong vòng 24 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coverage (danh từ): sự bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm.
  • Protection (danh từ): sự bảo vệ, sự che chở (có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ tương tự như "insurance").
  • Policy (danh từ): hợp đồng bảo hiểm (thường dùng thay thế khi nói đến chính văn bản đó).
Thành ngữ liên quan
  • "A safety net": Mạng lưới an toàn (thường dùng ẩn dụ, tương tự như chức năng của bảo hiểm).
    • Savings can act as a financial safety net. (Khoản tiết kiệm có thể đóng vai trò như một mạng lưới an toàn tài chính.)
insurance

A family reviews their home insurance policy with an agent.

danh từ
  1. sự bảo hiểm
  2. tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng
  3. hợp đồng bảo hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "insurance"