policy
/'pɔlisi/
Học thuậtThân thiện
The company's new policy requires employees to wear identification badges at all times.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách: Một nguyên tắc, kế hoạch hoặc hướng dẫn hành động chính thức được đề ra bởi một chính phủ, tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân.
- Đường lối, cách thức hành động: Một phương pháp hoặc cách tiếp cận đã được quyết định để dẫn dắt các quyết định và đạt được các mục tiêu hợp lý.
- Hợp đồng bảo hiểm: Một tài liệu pháp lý do công ty bảo hiểm cấp, nêu rõ các điều khoản và điều kiện của một thỏa thuận bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chính sách):
- The government announced a new economic policy. (Chính phủ đã công bố một chính sách kinh tế mới.)
- Our company has a strict policy against harassment. (Công ty chúng tôi có một chính sách nghiêm ngặt chống quấy rối.)
- Danh từ (Đường lối):
- Honesty is the best policy. (Thành thật là đường lối tốt nhất.)
- Danh từ (Hợp đồng bảo hiểm):
- He lost his life insurance policy document. (Anh ấy đã làm mất tài liệu hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Policy-making" (quá trình hoạch định chính sách): Chỉ quá trình tạo ra các nguyên tắc và kế hoạch hành động chính thức.
- She works in policy-making for the Ministry of Education. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực hoạch định chính sách cho Bộ Giáo dục.)
- "Policyholder" (người được bảo hiểm): Người sở hữu một hợp đồng bảo hiểm.
- The policyholder must pay the premium on time. (Người được bảo hiểm phải trả phí bảo hiểm đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Policy (n): Từ này có hai nghĩa chính không liên quan (chính sách và hợp đồng bảo hiểm). Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
- Policymaker (n): Nhà hoạch định chính sách.
- Policymakers are discussing tax reforms. (Các nhà hoạch định chính sách đang thảo luận về cải cách thuế.)
- Public policy (n): Chính sách công.
- This issue falls under the domain of public policy. (Vấn đề này thuộc lĩnh vực chính sách công.)
Từ đồng nghĩa
- Chính sách: Plan (kế hoạch), strategy (chiến lược), guideline (hướng dẫn), principle (nguyên tắc).
- Hợp đồng bảo hiểm: Insurance contract (hợp đồng bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "policy")
Thành ngữ liên quan
- Honesty is the best policy: Thành thật là chính sách/đường lối tốt nhất. (Một câu tục ngữ khuyên nên luôn trung thực.)
- Even when it's difficult, remember that honesty is the best policy. (Ngay cả khi khó khăn, hãy nhớ rằng thành thật là đường lối tốt nhất.)
The company's new policy requires employees to wear identification badges at all times.
danh từ
- chính sách (của chính phủ, đảng...)
- foreign policychính sách đối ngoại
- cách xử sự, cách giải quyết (vấn đề...) đường lối hành động
- it is the best policyđó là đường lối tốt nhất, đó là cách xử sự tốt nhất
- sự khôn ngoan, sự khôn khéo, sự tin tưởng, sự sáng suốt, sự sắc bén (về chính trị, về sự chỉ đạo công việc)
- (Ê-cốt) vườn rộng (quanh lâu đài)
danh từ
- hợp đồng, khế ước
- insurance policy; policy of insurance (assurance)hợp đồng bảo hiểm