insurmountable
/,insə:'mauntəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể vượt qua được: Dùng để mô tả một trở ngại, khó khăn, hoặc vấn đề quá lớn đến mức không thể khắc phục, vượt qua hoặc chiến thắng được.
- Không thể khắc phục được: Chỉ những bất lợi hoặc tình huống mà không có giải pháp hoặc cách nào để xử lý thành công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The language barrier seemed like an insurmountable problem at first. (Rào cản ngôn ngữ ban đầu có vẻ như là một vấn đề không thể vượt qua được.)
- They faced insurmountable odds, but never gave up hope. (Họ đối mặt với những khó khăn không thể khắc phục được, nhưng không bao giờ từ bỏ hy vọng.)
- The mountain appeared insurmountable to the novice climbers. (Ngọn núi có vẻ không thể vượt qua được đối với những người leo núi mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insurmountable challenge": thách thức không thể vượt qua.
- Rebuilding the community after the disaster was an insurmountable challenge. (Việc xây dựng lại cộng đồng sau thảm họa là một thách thức không thể vượt qua.)
"insurmountable obstacle": chướng ngại vật không thể vượt qua.
- Lack of funding proved to be an insurmountable obstacle to the project. (Việc thiếu kinh phí đã trở thành một chướng ngại vật không thể vượt qua đối với dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Surmountable (adj): có thể vượt qua được (từ trái nghĩa).
- The difficulties are real but surmountable. (Những khó khăn là có thật nhưng có thể vượt qua được.)
Từ đồng nghĩa
- Insuperable: không thể vượt qua được, không thể khắc phục được.
- Unconquerable: không thể chinh phục được, không thể khắc phục được.
- Impassable: không thể đi qua được (thường cho đường sá, địa hình).
Thành ngữ liên quan
- To be faced with insurmountable difficulties: đối mặt với những khó khăn không thể vượt qua.
- The research team was faced with insurmountable difficulties in the early stages. (Nhóm nghiên cứu đã đối mặt với những khó khăn không thể vượt qua trong giai đoạn đầu.)
tính từ
- không vượt qua được (vật chướng ngại...)