insurmountable

/,insə:'mauntəbl/
tính từ
  1. không vượt qua được (vật chướng ngại...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "insurmountable"

Từ có nhắc đến "insurmountable"

insurmountable
The team faced an insurmountable obstacle on their path.