unsurmountable

/' ns :'maunt bl/
tính từ
  1. không thể khắc phục được, không thể vượt qua được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unsurmountable
The team faced an unsurmountable wall of rock on their climb.