surmountable

/sə:'mauntəbl/
tính từ
  1. có thể khắc phục được, có thể vượt qua được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "surmountable"

surmountable
The challenge is surmountable with careful planning.