intellectuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) trí tuệ, (thuộc về) trí óc: Liên quan đến hoạt động của tư duy, suy nghĩ và nhận thức.
- (Thuộc về) tinh thần: Liên quan đến đời sống tinh thần, tư tưởng, khác với đời sống vật chất hoặc thể xác.
- Có tính chất trí thức: Dùng để mô tả một người có học thức cao, thường xuyên quan tâm đến các vấn đề tư tưởng, văn hóa.
Danh từ:
- Nhà trí thức: Người có học vấn cao, chuyên hoạt động trong lĩnh vực tư tưởng, văn hóa, khoa học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le travail intellectuel exige une grande concentration. (Lao động trí óc đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
- C'est un plaisir purement intellectuel. (Đó là một thú vui thuần túy tinh thần.)
- Son approche du problème est très intellectuelle. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy rất có tính trí thức.)
Danh từ:
- Plusieurs intellectuels ont signé cette pétition. (Nhiều nhà trí thức đã ký vào bản kiến nghị này.)
- C'est un intellectuel respecté dans son domaine. (Ông ấy là một nhà trí thức được kính trọng trong lĩnh vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fatigue intellectuelle": sự mệt mỏi trí óc.
- Après cette longue étude, il souffre de fatigue intellectuelle. (Sau nghiên cứu dài đó, anh ấy bị mệt mỏi trí óc.)
"Monde intellectuel": giới trí thức.
- Cette revue est très lue dans le monde intellectuel. (Tạp chí này được giới trí thức đọc rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Intellectualité (danh từ giống cái): tính chất trí tuệ, tính chất trí thức.
- L'intellectualité de son œuvre est remarquable. (Tính chất trí tuệ trong tác phẩm của ông rất đáng chú ý.)
Intellectualisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa trí tuệ (triết học).
- Intellectualiser (ngoại động từ): trí thức hóa, làm cho mang tính trí tuệ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Cérébral: (thuộc) não bộ, có tính chất trí tuệ.
- Spirituel: (thuộc) tinh thần.
- Danh từ:
- Penseur: nhà tư tưởng.
- Érudit: người uyên bác, học giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "intellectuel" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Tour d'ivoire" (tháp ngà): thường dùng để nói về thế giới biệt lập của giới trí thức.
- Il vit dans sa tour d'ivoire, loin des réalités quotidiennes. (Ông ấy sống trong tháp ngà của mình, xa rời thực tế hàng ngày.)
tính từ
- (thuộc) trí tuệ (thuộc) trí óc
- Faculté intellectuelletrí lực
- Travail intellectuellao động trí óc
- (về) tinh thần
- Plaisir intellectuelthú tinh thần
- trí thức
- Elle est très intellectuellecô ta rất trí thức
danh từ
- nhà trí thức