intension
/in'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nội hàm: Trong logic học và ngữ nghĩa học, "intension" chỉ tập hợp tất cả các đặc tính hoặc ý niệm cấu thành nên ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc khái niệm. Đây là nội dung tinh thần hoặc ý tưởng liên kết với một biểu thức ngôn ngữ.
- Cường độ, mức độ mãnh liệt: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ mức độ căng thẳng, tập trung hoặc mãnh liệt của một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính: Nội hàm):
- The intension of the word "bachelor" includes the properties of being unmarried and male. (Nội hàm của từ "bachelor" bao gồm các đặc tính là chưa kết hôn và là nam giới.)
- Understanding the intension of a concept is crucial for precise philosophical discussion. (Hiểu được nội hàm của một khái niệm là rất quan trọng cho thảo luận triết học chính xác.)
Danh từ (Nghĩa ít phổ biến: Cường độ):
- He spoke with great intension, capturing everyone's attention. (Anh ấy nói với một cường độ rất lớn, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic và triết học: "Intension" thường được đối lập với "extension" (ngoại diên). Trong khi "intension" là ý nghĩa hay khái niệm, thì "extension" là tập hợp tất cả các đối tượng trong thế giới thực mà khái niệm đó áp dụng được.
- The intension of "planet" is a celestial body orbiting a star, while its extension includes Earth, Mars, Jupiter, etc. (Nội hàm của "hành tinh" là một thiên thể quay quanh một ngôi sao, trong khi ngoại diên của nó bao gồm Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, v.v.)
Biến thể và từ gần giống
- Intensional (adj): (thuộc về) nội hàm.
- Intensional logic deals with the meanings of expressions. (Logic nội hàm nghiên cứu về ý nghĩa của các biểu thức.)
- Intensity (n): cường độ, sự mãnh liệt. (Đây là từ phổ biến hơn cho nghĩa "cường độ").
- Intention (n): ý định, mục đích. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả và phát âm với "intension").
Từ đồng nghĩa
- Connotation: hàm ý, nghĩa hàm ẩn (gần nghĩa với "intension" trong ngữ nghĩa học).
- Sense: nghĩa, ý nghĩa (của một từ).
- Strength: sức mạnh, cường độ (cho nghĩa ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "intension" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intension".)
danh từ
- độ cao; đọ tăng cường
- tính mãnh liệt, tính dữ dội
- sự cố gắng căng thẳng về tinh thần; quyết tâm cao