indention
/in'denʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thụt đầu dòng: Hành động tạo ra một khoảng trống ở đầu một dòng văn bản, thường là dòng đầu tiên của một đoạn văn.
- Chỗ thụt vào, vết lõm: Khoảng trống hoặc vết lõm được tạo ra do hành động thụt vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indention of the first line makes the paragraph easy to identify. (Việc thụt đầu dòng làm cho đoạn văn dễ nhận biết.)
- Please check the indention in this document; it should be consistent. (Hãy kiểm tra các chỗ thụt đầu dòng trong tài liệu này; chúng cần phải đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hanging indention": Kiểu thụt dòng treo, trong đó dòng đầu tiên của đoạn văn không thụt vào, nhưng các dòng tiếp theo lại thụt vào so với lề.
- Bibliographies often use a hanging indention for each entry. (Các danh mục tài liệu tham khảo thường sử dụng kiểu thụt dòng treo cho mỗi mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Indent (động từ): Thụt vào, tạo khoảng trống ở đầu dòng.
- You should indent the first line of each paragraph. (Bạn nên thụt vào dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn.)
- Indentation (danh từ): (Thường dùng phổ biến hơn) Sự thụt vào, chỗ thụt vào; cũng có thể chỉ vết lõm, vết khía.
- The indentation of the coastline creates many small bays. (Đường bờ biển khúc khuỷu tạo ra nhiều vịnh nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Indentation: Sự thụt vào, chỗ thụt lề (nghĩa tương đương và phổ biến hơn trong ngữ cảnh trình bày văn bản).
Lưu ý
- "Indention" là một từ ít phổ biến hơn so với "indentation". Trong hầu hết các ngữ cảnh liên quan đến trình bày văn bản, "indentation" được sử dụng thường xuyên hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản hướng dẫn về định dạng, soạn thảo văn bản hoặc thiết kế xuất bản.
danh từ
- chỗ thụt vào (ở đầu dòng) ((cũng) indenture)