indention

/in'denʃn/
Học thuật
Thân thiện
indention

The first line of the paragraph has a five-space indention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thụt đầu dòng: Hành động tạo ra một khoảng trốngđầu một dòng văn bản, thường dòng đầu tiên của một đoạn văn.
    • Chỗ thụt vào, vết lõm: Khoảng trống hoặc vết lõm được tạo ra do hành động thụt vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indention of the first line makes the paragraph easy to identify. (Việc thụt đầu dòng làm cho đoạn văn dễ nhận biết.)
    • Please check the indention in this document; it should be consistent. (Hãy kiểm tra các chỗ thụt đầu dòng trong tài liệu này; chúng cần phải đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hanging indention": Kiểu thụt dòng treo, trong đó dòng đầu tiên của đoạn văn không thụt vào, nhưng các dòng tiếp theo lại thụt vào so với lề.
    • Bibliographies often use a hanging indention for each entry. (Các danh mục tài liệu tham khảo thường sử dụng kiểu thụt dòng treo cho mỗi mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Indent (động từ): Thụt vào, tạo khoảng trốngđầu dòng.
    • You should indent the first line of each paragraph. (Bạn nên thụt vào dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn.)
  • Indentation (danh từ): (Thường dùng phổ biến hơn) Sự thụt vào, chỗ thụt vào; cũng có thể chỉ vết lõm, vết khía.
    • The indentation of the coastline creates many small bays. (Đường bờ biển khúc khuỷu tạo ra nhiều vịnh nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indentation: Sự thụt vào, chỗ thụt lề (nghĩa tương đương phổ biến hơn trong ngữ cảnh trình bày văn bản).
Lưu ý
  • "Indention" một từ ít phổ biến hơn so với "indentation". Trong hầu hết các ngữ cảnh liên quan đến trình bày văn bản, "indentation" được sử dụng thường xuyên hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản hướng dẫn về định dạng, soạn thảo văn bản hoặc thiết kế xuất bản.
indention

The first line of the paragraph has a five-space indention.

danh từ
  1. chỗ thụt vào (ở đầu dòng) ((cũng) indenture)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống