intentionné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý tốt, có thiện ý: Dùng để mô tả một người có động cơ, ý định tốt lành, mong muốn mang lại điều tích cực.
- Có ý xấu, có ác ý: Dùng để mô tả một người có động cơ, ý định xấu, muốn gây hại hoặc tạo ra kết quả tiêu cực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "intentionné" hầu như không bao giờ được sử dụng một mình. Nó luôn đi kèm với một trạng từ (thường là "bien" hoặc "mal") để tạo thành một cụm tính từ hoàn chỉnh và rõ nghĩa.
- Cụm từ này thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người.
Ví dụ sử dụng
Cụm "bien intentionné":
- Il est bien intentionné, mais ses conseils sont parfois inutiles. (Anh ấy có ý tốt, nhưng đôi khi những lời khuyên của anh ấy vô ích.)
- Une critique bien intentionnée. (Một lời phê bình có thiện ý.)
Cụm "mal intentionné":
- Méfie-toi de ses offres, il est mal intentionné. (Hãy cảnh giác với những lời đề nghị của hắn, hắn có ý xấu.)
- Des rumeurs mal intentionnées. (Những tin đồn có ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être intentionné à faire quelque chose": Có ý định làm việc gì đó (cách dùng cổ, hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại).
- Il est intentionné à vous aider. (Ông ấy có ý định giúp đỡ bạn.)
Biến thể và từ liên quan
Intention (nữ tính, danh từ): ý định, dự định.
- Mon intention est de partir demain. (Ý định của tôi là khởi hành vào ngày mai.)
Intentionnel, intentionnelle (tính từ): cố ý, có chủ đích (nhấn mạnh tính chất cố ý của hành động, khác với động cơ tốt/xấu).
- Un geste intentionnel. (Một cử chỉ có chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
- Cho "bien intentionné": bienveillant (có thiện chí), de bonne volonté (có thiện ý).
- Cho "mal intentionné": malveillant (có ác ý), hostile (thù địch).
tính từ
- (Bien intentionné) có ý tốt
- (Mal intentionné) có ý xấu