interminable
/,intə'miɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài không dứt, liên miên: Dùng để mô tả một điều gì đó có vẻ như không bao giờ kết thúc, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc chán ngán vì sự kéo dài quá mức.
- Vô tận, không cùng: Nhấn mạnh tính chất dài lê thê, không thấy điểm kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le discours du président était interminable. (Bài phát biểu của chủ tịch thật là liên miên/dài dằng dặc.)
- Nous avons subi un trajet interminable à cause des embouteillages. (Chúng tôi đã phải chịu một chuyến đi dài lê thê vì tắc đường.)
- Cette attente interminable commence à m'énerver. (Sự chờ đợi vô tận này bắt đầu làm tôi bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une longueur interminable": dài một cách vô tận.
- Ce film est d'une longueur interminable. (Bộ phim này dài một cách vô tận.)
- "une liste interminable": một danh sách dài dằng dặc.
- Il a une liste interminable de choses à faire. (Anh ấy có một danh sách dài dằng dặc những việc cần làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Interminablement (trạng từ): một cách liên miên, không dứt.
- Il parlait interminablement. (Anh ta nói một cách liên miên không dứt.)
Từ đồng nghĩa
- Infini: vô tận, vô hạn.
- Incessant: không ngừng, liên tục.
- Éternel: vĩnh viễn, bất tận (thường mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Court: ngắn.
- Bref: ngắn gọn.
- Éphémère: ngắn ngủi, thoáng qua.
Thành ngữ liên quan
- "C'est à n'en plus finir !": (Thành ngữ diễn đạt ý tương tự) Thật là không có hồi kết!/Thật dài lê thê!
- Ses explications, c'est à n'en plus finir ! (Những lời giải thích của anh ta thật là dài lê thê!)
tính từ
- không cùng, vô tận, liên miên